Câu hỏi phỏng vấn

Văn hóa

128 câu hỏi · 84 đáp án

Tất cả chủ đề

128 câu hỏi có thể gặp về Văn hóa, xếp theo chủ đề nhỏ. Các câu hỏi cùng một đáp án được gom lại, còn 84 đáp án cần nhớ.

Đây là câu hỏi luyện tập do Susu Korean biên soạn lại dựa trên Hướng dẫn phỏng vấn nhập tịch của Bộ Tư pháp và các tài liệu công khai, không phải đề thi thật được chép lại.

Từ khoá Những từ được tô sáng là từ khóa.

한글5 câu hỏi

  1. Q1

    한글을 만든 사람은 누구입니까?

    Ai là người tạo ra chữ Hangeul?

    Đáp án

    세종대왕

    Vua Sejong

    Giải thích

    Vua Sejong Đại đế tạo ra Hangeul năm 1443 để dân thường có thể đọc và viết dễ dàng.

  2. Q2

    한글의 처음 이름은 무엇입니까?

    Tên gọi ban đầu của Hangeul là gì?

    Đáp án

    훈민정음

    Hunminjeongeum

    Giải thích

    Hangeul ban đầu gọi là Hunminjeongeum — 'âm đúng để dạy dân'.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한글은 세종대왕이 백성들이 쉽게 읽고 쓸 수 있도록 만든 문자입니다. 한글의 옛 이름은 무엇입니까?Hangeul là chữ viết vua Sejong tạo ra để dân chúng đọc và viết dễ dàng. Tên cũ của Hangeul là gì?
  3. Q3

    대한민국의 고유 문자는 무엇입니까?

    Hệ chữ viết riêng của Hàn Quốc là gì?

    Đáp án

    한글

    Hangeul

    Giải thích

    Hangeul do vua Sejong tạo ra năm 1443 để dân thường biết đọc biết viết.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한국인이 사용하는 대표적인 고유 문자는 무엇입니까?Người Hàn Quốc chủ yếu dùng hệ chữ nào?

명절과 세시풍속34 câu hỏi

  1. Q4

    음력 1월 1일에 지내는 한국의 대표 명절은 무엇입니까?

    Tết truyền thống lớn nhất của Hàn Quốc vào mùng 1 tháng Giêng âm lịch là gì?

    Đáp án

    설날

    Seollal (Tết Nguyên đán)

    Giải thích

    Seollal là Tết Nguyên đán. Gia đình sum họp, lạy người lớn tuổi và ăn tteokguk.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 새해에 세배하고 떡국을 먹는 명절은 무엇입니까?Tết nào mà mọi người lạy chúc thọ người lớn và ăn tteokguk mừng năm mới?
  2. Q5

    음력 8월 15일에 지내는 대표 명절은 무엇입니까?

    Tết lớn nào rơi vào ngày 15 tháng 8 âm lịch?

    Đáp án

    추석

    Chuseok

    Giải thích

    Chuseok là lễ tạ ơn mùa gặt. Rơi vào đêm trăng tròn tháng 8 âm lịch.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 송편을 먹고 성묘하는 가을 명절은 무엇입니까?Tết mùa thu nào ăn songpyeon và đi tảo mộ tổ tiên?
  3. Q6

    설날에 전통적으로 먹는 대표 음식은 무엇입니까?

    Món ăn truyền thống ngày Seollal là gì?

    Đáp án

    떡국

    Tteokguk (canh bánh gạo)

    Giải thích

    Tteokguk là canh bánh gạo thái lát mỏng. Ăn một bát nghĩa là thêm một tuổi.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 새해에 한 살 더 먹는다는 의미로 먹는 음식은 무엇입니까?Món nào được ăn với ý nghĩa thêm một tuổi vào năm mới?
  4. Q7

    추석에 대표적으로 먹는 떡은 무엇입니까?

    Loại bánh gạo tiêu biểu ăn vào Chuseok là gì?

    Đáp án

    송편

    Songpyeon

    Giải thích

    Songpyeon được hấp trên lá thông — tên gọi bắt nguồn từ đó (song = thông).

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 반달 모양으로 빚어 먹는 추석 음식은 무엇입니까?Món ăn Chuseok nào được nặn hình bán nguyệt?
  5. Q8

    설날에 어른께 큰절을 올리는 풍습은 무엇입니까?

    Phong tục lạy sâu chào người lớn ngày Seollal gọi là gì?

    Đáp án

    세배

    Sebae

    Giải thích

    Sebae là lạy chúc mừng năm mới. Người lớn đáp lại bằng lời chúc tốt lành.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 새해에 어른에게 절하고 덕담을 듣는 것을 무엇이라고 합니까?Việc lạy người lớn và nhận lời chúc đầu năm gọi là gì?
  6. Q9

    설날 세배한 아이들에게 어른이 주는 돈을 무엇이라고 합니까?

    Tiền người lớn cho trẻ sau khi lạy đầu năm gọi là gì?

    Đáp án

    세뱃돈

    Sebaetdon (tiền mừng tuổi)

    Giải thích

    Sebaetdon nghĩa đen là "tiền sebae" — phần thưởng cho cái lạy.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 세배 후에 받는 용돈을 무엇이라고 합니까?Tiền tiêu vặt nhận được sau khi sebae gọi là gì?
  7. Q10

    설날에 가족들이 많이 하는 전통놀이는 무엇입니까?

    Trò chơi dân gian nào các gia đình hay chơi ngày Seollal?

    Đáp án

    윷놀이

    Yut nori

    Giải thích

    Yut nori chơi bằng bốn thanh gỗ; cách chúng rơi quyết định quân đi bao xa.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 윷가락 네 개를 던져 말을 움직이는 놀이는 무엇입니까?Trò nào ném bốn thanh gỗ để di chuyển quân?
  8. Q11

    두 사람이 샅바를 잡고 겨루는 한국 전통 스포츠는 무엇입니까?

    Môn thể thao truyền thống nào hai người nắm đai satba đấu nhau?

    Đáp án

    씨름

    Ssireum

    Giải thích

    Ssireum là đấu vật Hàn Quốc. Hai người nắm satba — dải vải quanh eo và đùi.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 추석 등 명절에 즐기던 전통 격투 경기는 무엇입니까?Môn vật truyền thống nào được chơi trong các dịp lễ như Chuseok?
  9. Q12

    한국의 전통 의상은 무엇입니까?

    Trang phục truyền thống của Hàn Quốc là gì?

    Đáp án

    한복

    Hanbok

    Giải thích

    Hanbok không bó sát; nó buông theo đường cong và đường thẳng chứ không ôm cơ thể.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 명절이나 전통 행사 때 입는 한국 고유 옷은 무엇입니까?Trang phục Hàn Quốc mặc vào dịp lễ và nghi lễ truyền thống là gì?
  10. Q13

    한국의 전통 주택을 무엇이라고 합니까?

    Nhà ở truyền thống của Hàn Quốc gọi là gì?

    Đáp án

    한옥

    Hanok

    Giải thích

    Hanok làm bằng gỗ, đất và giấy, thường quay mặt về nam, lưng tựa đồi.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 기와·마루·온돌 구조로 대표되는 전통 집은 무엇입니까?Ngôi nhà truyền thống nào nổi bật với mái ngói, sàn maru và sưởi ondol?
  11. Q14

    바닥을 따뜻하게 데우는 한국 전통 난방 방식은 무엇입니까?

    Cách sưởi truyền thống của Hàn Quốc làm ấm sàn nhà gọi là gì?

    Đáp án

    온돌

    Ondol

    Giải thích

    Khói bếp đi qua các ống dưới sàn, nên chính sàn nhà trở thành lò sưởi.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 방바닥 아래를 데워 난방하는 전통 방식은 무엇입니까?Phương pháp truyền thống nào sưởi phòng bằng cách làm nóng bên dưới sàn?
  12. Q15

    배추나 무를 양념해 발효시킨 한국의 대표 음식은 무엇입니까?

    Món ăn tiêu biểu của Hàn Quốc làm từ cải thảo hoặc củ cải ướp gia vị và lên men là gì?

    Đáp án

    김치

    Kimchi

    Giải thích

    Kimchi được muối, trộn gia vị rồi ủ lên men. Nó có mặt trong hầu hết bữa ăn Hàn.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한국 식탁의 대표 발효 반찬은 무엇입니까?Món ăn kèm lên men tiêu biểu trên bàn ăn Hàn Quốc là gì?
  13. Q16

    겨울을 앞두고 많은 양의 김치를 함께 담그는 문화를 무엇이라고 합니까?

    Việc cùng nhau muối một lượng lớn kimchi trước mùa đông gọi là gì?

    Đáp án

    김장

    Gimjang

    Giải thích

    Gimjang nằm trong danh sách di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO — vì tinh thần sẻ chia, không phải công thức.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 가족·이웃이 모여 김치를 대량으로 담그는 전통은 무엇입니까?Truyền thống gia đình và hàng xóm tụ họp muối kimchi số lượng lớn là gì?
  14. Q17

    콩을 발효해 만드는 한국의 대표 장은 무엇입니까?

    Loại tương Hàn Quốc nào làm bằng cách lên men đậu nành?

    Đáp án

    된장

    Doenjang (tương đậu)

    Giải thích

    Đậu nành luộc được ép thành khối (meju), phơi khô rồi ủ trong nước muối. Doenjang và nước tương ra từ cùng một chum.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 된장찌개에 사용하는 발효 콩 장은 무엇입니까?Loại tương đậu lên men nào dùng nấu doenjang-jjigae?
  15. Q18

    고춧가루를 넣어 맵게 만든 한국의 발효 장은 무엇입니까?

    Loại tương lên men Hàn Quốc nào làm cay bằng bột ớt?

    Đáp án

    고추장

    Gochujang (tương ớt)

    Giải thích

    Gochujang lên men từ bột ớt, gạo nếp và mạch nha. Nó vừa cay vừa ngọt.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 비빔밥 등에 사용하는 빨간 발효 양념장은 무엇입니까?Loại tương đỏ lên men nào dùng cho các món như bibimbap?
  16. Q19

    단오는 음력 몇 월 며칠입니까?

    Dano rơi vào ngày nào âm lịch?

    Đáp án

    음력 5월 5일

    Ngày 5 tháng 5 âm lịch

    Giải thích

    Dano đánh dấu đầu hè. Người ta chơi đu, đấu ssireum và gội đầu bằng nước lá xương bồ.

  17. Q20

    부처님오신날은 음력 몇 월 며칠입니까?

    Lễ Phật Đản rơi vào ngày nào âm lịch?

    Đáp án

    음력 4월 8일

    Ngày 8 tháng 4 âm lịch

    Giải thích

    Đèn lồng hoa sen được treo ở chùa nhiều tuần trước đó. Đây là ngày nghỉ lễ ở Hàn Quốc.

  18. Q21

    성탄절은 몇 월 며칠입니까?

    Lễ Giáng sinh là ngày mấy?

    Đáp án

    12월 25일

    Ngày 25 tháng 12

    Giải thích

    Giáng sinh là ngày nghỉ lễ ở Hàn Quốc — một trong số ít ngày lễ tôn giáo theo dương lịch.

  19. Q22

    신정이라고 부르는 양력 새해 첫날은 몇 월 며칠입니까?

    Ngày đầu năm mới dương lịch, gọi là sinjeong, là ngày nào?

    Đáp án

    1월 1일

    Ngày 1 tháng 1

    Giải thích

    Sinjeong nghĩa là "tết mới". Hàn Quốc giữ cả hai: mùng 1 tháng 1 và Seollal.

음식22 câu hỏi

  1. Q23

    양념한 고기를 구워 먹는 대표 한국 음식은 무엇입니까?

    Món Hàn Quốc nướng thịt đã ướp gia vị là gì?

    Đáp án

    불고기

    Bulgogi

    Giải thích

    Bulgogi nghĩa là "thịt lửa". Thịt bò thái mỏng ướp nước tương, lê và dầu mè rồi nướng.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 간장 양념한 고기를 구워 먹는 한국 요리는 무엇입니까?Món Hàn Quốc nào là thịt bò ướp nước tương rồi nướng?
  2. Q24

    밥에 여러 나물과 고추장 등을 넣어 비벼 먹는 음식은 무엇입니까?

    Món nào là cơm trộn với rau và tương ớt?

    Đáp án

    비빔밥

    Bibimbap

    Giải thích

    Bibimbap nghĩa là "cơm trộn". Phải trộn đều trước khi ăn — đó mới là điểm chính.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 전주가 특히 유명한 한국의 비벼 먹는 밥 요리는 무엇입니까?Món cơm trộn nào Jeonju đặc biệt nổi tiếng?
  3. Q25

    닭 속에 인삼·찹쌀 등을 넣어 끓인 보양식은 무엇입니까?

    Món bồi bổ nào là gà nhồi nhân sâm và gạo nếp rồi hầm?

    Đáp án

    삼계탕

    Samgyetang

    Giải thích

    Nguyên con gà non được nhồi gạo, nhân sâm, tỏi và táo tàu rồi hầm.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 복날에 많이 먹는 닭 보양식은 무엇입니까?Món gà bồi bổ nào được ăn nhiều vào những ngày nóng nhất (boknal)?
  4. Q26

    당면과 채소·고기 등을 볶아 만드는 음식은 무엇입니까?

    Món nào là miến xào với rau và thịt?

    Đáp án

    잡채

    Japchae

    Giải thích

    Miến làm từ tinh bột khoai lang, nên vẫn dai và trong sau khi xào.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 명절이나 잔칫상에 자주 올라오는 당면 요리는 무엇입니까?Món miến nào thường xuất hiện trong dịp lễ và tiệc?
  5. Q27

    음력 1월 15일에 지내는 전통 세시풍속의 날은 무엇입니까?

    Ngày lễ theo mùa truyền thống nào rơi vào rằm tháng Giêng âm lịch?

    Đáp án

    정월대보름

    Jeongwol Daeboreum

    Giải thích

    Đó là đêm trăng tròn đầu tiên trong năm. Người ta lên đồi ngắm trăng mọc và ước nguyện.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 오곡밥과 부럼을 먹는 날은 무엇입니까?Vào ngày nào người ta ăn ogokbap và cắn hạt bureom?
  6. Q28

    정월대보름에 먹는 대표 밥은 무엇입니까?

    Loại cơm nào được ăn vào Jeongwol Daeboreum?

    Đáp án

    오곡밥

    Ogokbap (cơm ngũ cốc)

    Giải thích

    Năm loại ngũ cốc — gạo, kê, cao lương, đậu và nếp — cầu một năm được mùa.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 여러 곡식을 섞어 대보름에 먹는 밥은 무엇입니까?Loại cơm trộn nhiều loại ngũ cốc ăn vào Daeboreum là gì?
  7. Q29

    정월대보름 아침에 깨물어 먹는 견과류 풍습을 무엇이라고 합니까?

    Phong tục cắn vỡ hạt bằng răng vào sáng Daeboreum gọi là gì?

    Đáp án

    부럼

    Bureom

    Giải thích

    Người ta tin rằng cắn bureom giúp tránh mụn nhọt và bệnh ngoài da cả năm.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대보름에 견과류를 깨물며 건강을 비는 풍습은 무엇입니까?Phong tục Daeboreum nào cắn hạt để cầu sức khỏe?
  8. Q30

    아이가 태어난 지 1년이 되는 생일을 무엇이라고 합니까?

    Sinh nhật tròn một năm của em bé gọi là gì?

    Đáp án

    돌

    Dol

    Giải thích

    Dol đánh dấu tròn một năm tuổi. Ngày xưa, sống qua năm đầu tiên đã là điều đáng mừng.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한국에서 첫 번째 생일을 부르는 말은 무엇입니까?Từ tiếng Hàn gọi sinh nhật đầu tiên là gì?
  9. Q31

    첫돌에 아이 앞에 여러 물건을 놓고 하나를 잡게 하는 풍습은 무엇입니까?

    Phong tục cho bé một tuổi chọn một trong nhiều đồ vật gọi là gì?

    Đáp án

    돌잡이

    Doljabi

    Giải thích

    Sợi chỉ là sống lâu, tiền là giàu có, cây bút là học vấn. Đứa bé chọn lấy một.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 아기의 미래를 점치는 의미로 첫돌에 하는 행사는 무엇입니까?Nghi thức nào trong tiệc thôi nôi mang ý nghĩa đoán tương lai của bé?
  10. Q32

    만 나이와 별개로 전통적으로 60세를 기념하던 생일을 무엇이라고 합니까?

    Lễ mừng thọ 60 tuổi theo truyền thống gọi là gì?

    Đáp án

    환갑

    Hwangap

    Giải thích

    Hwangap nghĩa là "năm trở lại" — vòng lục thập hoa giáp đã quay trọn một vòng.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 육십갑자가 한 바퀴 돌아오는 나이를 기념하는 것을 무엇이라고 합니까?Lễ mừng tuổi mà vòng lục thập hoa giáp quay trọn gọi là gì?
  11. Q33

    시험을 앞둔 사람에게 합격을 기원하며 흔히 주는 끈적한 음식은 무엇입니까?

    Món dính nào thường được tặng để chúc thi đỗ?

    Đáp án

    엿 또는 찹쌀떡

    Yeot hoặc chapssaltteok

    Giải thích

    Cả hai đều dính, và động từ "đỗ" trong tiếng Hàn cũng là động từ "dính chặt".

  12. Q34

    아기를 낳은 산모가 회복을 위해 흔히 먹는 국은 무엇입니까?

    Sản phụ thường ăn món canh nào để hồi phục?

    Đáp án

    미역국

    Miyeokguk (canh rong biển)

    Giải thích

    Rong biển giàu i-ốt và sắt. Người Hàn cũng ăn nó vào sinh nhật, để nhớ đến mẹ.

문화유산과 명소36 câu hỏi

  1. Q35

    서울 사대문의 현재 일반적으로 부르는 이름은 무엇입니까?

    Bốn cổng lớn của Seoul ngày nay thường được gọi là gì?

    Đáp án

    동대문, 서대문, 남대문, 북대문

    Là Dongdaemun, Seodaemun, Namdaemun và Bukdaemun.

    Giải thích

    Tên thường gọi chỉ đơn giản cho biết cổng nằm ở hướng nào: đông, tây, nam, bắc.

  2. Q36

    서울 사대문의 옛 이름은 무엇입니까?

    Tên cũ của bốn cổng lớn Seoul là gì?

    Đáp án

    흥인지문, 돈의문, 숭례문, 숙정문

    Là Heunginjimun, Donuimun, Sungnyemun và Sukjeongmun.

    Giải thích

    Mỗi tên cũ mang một đức của Nho giáo. Sungnyemun (Namdaemun) là Quốc bảo số 1.

  3. Q37

    대한민국을 대표하는 전통 무예이자 스포츠는 무엇입니까?

    Võ thuật truyền thống kiêm môn thể thao tiêu biểu của Hàn Quốc là gì?

    Đáp án

    태권도

    Taekwondo

    Giải thích

    Taekwondo nghĩa là "con đường của chân và tay". Trở thành môn Olympic chính thức tại Sydney 2000.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 발차기로 유명한 한국의 대표 무술은 무엇입니까?Môn võ Hàn Quốc nào nổi tiếng với các đòn đá?
  4. Q38

    한 명의 소리꾼과 고수가 이야기를 노래로 풀어가는 전통 공연은 무엇입니까?

    Loại hình biểu diễn truyền thống nào có một ca sĩ và một tay trống kể chuyện bằng hát?

    Đáp án

    판소리

    Pansori

    Giải thích

    Một giọng hát, một cái trống, và câu chuyện có thể kéo dài tám tiếng. UNESCO công nhận là di sản phi vật thể.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 춘향가·심청가 같은 작품이 있는 전통 성악은 무엇입니까?Loại thanh nhạc truyền thống nào có các tác phẩm như Chunhyangga và Simcheongga?
  5. Q39

    한국을 대표하는 민요는 무엇입니까?

    Dân ca tiêu biểu của Hàn Quốc là gì?

    Đáp án

    아리랑

    Arirang

    Giải thích

    Arirang là bài hát chia ly. Hầu như mỗi vùng đều có bản riêng.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 지역별로 다양한 형태가 전해지는 대표 한국 민요는 무엇입니까?Dân ca Hàn Quốc nào có nhiều dị bản theo vùng miền?
  6. Q40

    가면을 쓰고 추는 한국의 전통 춤극은 무엇입니까?

    Kịch múa truyền thống Hàn Quốc nào được biểu diễn với mặt nạ?

    Đáp án

    탈춤

    Talchum (múa mặt nạ)

    Giải thích

    Sau chiếc mặt nạ, thường dân có thể chế giễu quý tộc mà không bị trừng phạt.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 탈을 쓰고 풍자적인 공연을 하는 전통 예술은 무엇입니까?Loại hình nghệ thuật truyền thống nào dùng mặt nạ để biểu diễn châm biếm?
  7. Q41

    추석 무렵 여성들이 손을 잡고 둥글게 돌며 하던 전통놀이는 무엇입니까?

    Điệu múa vòng tròn truyền thống nào phụ nữ biểu diễn vào dịp Chuseok?

    Đáp án

    강강술래

    Ganggangsullae

    Giải thích

    Phụ nữ nắm tay nhau xoay vòng dưới trăng rằm, vừa đi vừa hát.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 전남 지역에서 특히 유명한 원무 형태의 전통놀이는 무엇입니까?Điệu múa vòng tròn nào đặc biệt nổi tiếng ở vùng Jeonnam?
  8. Q42

    조선 왕조의 법궁으로 가장 대표적인 궁궐은 어디입니까?

    Cung điện nào là chính cung của vương triều Joseon?

    Đáp án

    경복궁

    Gyeongbokgung

    Giải thích

    Xây năm 1395, ba năm sau khi Joseon lập quốc. Tên nghĩa là "cung phúc lành rực rỡ".

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 광화문 뒤에 있는 서울의 대표 조선 궁궐은 무엇입니까?Cung điện Joseon nào nằm phía sau Gwanghwamun ở Seoul?
  9. Q43

    유네스코 세계유산으로 등재된 조선 궁궐은 어디입니까?

    Cung điện Joseon nào được ghi danh Di sản Thế giới UNESCO?

    Đáp án

    창덕궁

    Changdeokgung

    Giải thích

    Được công nhận vì cung được dựng theo thế đất tự nhiên thay vì san phẳng nó.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 후원으로 유명한 서울의 조선 궁궐은 무엇입니까?Cung điện Joseon nào ở Seoul nổi tiếng với hậu uyển (huwon)?
  10. Q44

    서울의 옛 도성 남쪽 정문은 무엇입니까?

    Cổng chính phía nam của thành cổ Seoul là gì?

    Đáp án

    숭례문

    Sungnyemun

    Giải thích

    Đây là Quốc bảo số 1. Bị cháy trong vụ phóng hỏa năm 2008 và được phục dựng suốt năm năm.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 남대문이라고도 부르는 조선 시대 성문은 무엇입니까?Cổng thành thời Joseon nào còn được gọi là Namdaemun?
  11. Q45

    서울의 옛 도성 동쪽 문은 무엇입니까?

    Cổng phía đông của thành cổ Seoul là gì?

    Đáp án

    흥인지문

    Heunginjimun

    Giải thích

    Đây là cổng duy nhất ở Seoul có tường vòng cung (ongseong) bao quanh, vì nền đất chỗ đó thấp.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 동대문이라고도 부르는 조선 시대 성문은 무엇입니까?Cổng thành thời Joseon nào còn được gọi là Dongdaemun?
  12. Q46

    조선 왕과 왕비의 신위를 모신 유교 사당은 어디입니까?

    Đền thờ Nho giáo nào đặt bài vị của các vua và hoàng hậu Joseon?

    Đáp án

    종묘

    Jongmyo

    Giải thích

    Chỉ một gian nhà dài, cố ý giản dị. Chính sự tiết chế ấy khiến nó thành Di sản Thế giới.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 종묘제례가 열리는 서울의 왕실 사당은 무엇입니까?Đền thờ hoàng gia nào ở Seoul tổ chức nghi lễ Jongmyo Jerye?
  13. Q47

    경주에 있는 대표적인 신라 시대 불교 사찰은 무엇입니까?

    Ngôi chùa Phật giáo thời Silla tiêu biểu nhất ở Gyeongju là gì?

    Đáp án

    불국사

    Bulguksa

    Giải thích

    Dựng năm 751. Các bậc đá mà chùa tọa trên vẫn là công trình gốc từ thế kỷ 8.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 석굴암과 함께 세계유산으로 등재된 경주의 절은 무엇입니까?Ngôi chùa nào ở Gyeongju được công nhận Di sản Thế giới cùng với Seokguram?
  14. Q48

    경주 토함산에 있는 신라 시대 석굴 사원은 무엇입니까?

    Thạch động Phật giáo thời Silla trên núi Toham ở Gyeongju là gì?

    Đáp án

    석굴암

    Seokguram

    Giải thích

    Nó không được đục vào đá — mà được xây bằng các khối hoa cương cắt sẵn rồi phủ đất lên.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 본존불로 유명한 유네스코 세계유산 석굴은 무엇입니까?Thạch động Di sản Thế giới nào nổi tiếng với tượng Phật chính?
  15. Q49

    팔만대장경 목판이 보관된 사찰은 어디입니까?

    Ngôi chùa nào lưu giữ mộc bản Bát vạn Đại tạng kinh?

    Đáp án

    해인사

    Haeinsa

    Giải thích

    Các kho chứa không dùng máy móc — các ô cửa chớp lớn nhỏ khác nhau tự giữ cho không khí lưu thông.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 경상남도 합천 가야산에 있는 유명 사찰은 무엇입니까?Ngôi chùa nổi tiếng nào nằm trên núi Gaya ở Hapcheon, Gyeongsang Nam?
  16. Q50

    정조가 건설한 경기도 수원의 성곽은 무엇입니까?

    Thành nào ở Suwon do vua Jeongjo cho xây?

    Đáp án

    수원 화성

    Thành Hwaseong

    Giải thích

    Jeong Yak-yong thiết kế và chế ra cần cẩu geojunggi để nâng đá, rút ngắn công trình nhiều năm.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 유네스코 세계유산으로 등재된 수원의 조선 시대 성곽은 무엇입니까?Thành thời Joseon nào ở Suwon là Di sản Thế giới UNESCO?
  17. Q51

    한라산·성산일출봉·거문오름 용암동굴계가 포함된 세계자연유산의 이름은 무엇입니까?

    Di sản Thiên nhiên Thế giới bao gồm Hallasan, Seongsan Ilchulbong và hệ hang dung nham Geomunoreum tên là gì?

    Đáp án

    제주 화산섬과 용암동굴

    Đảo núi lửa và hệ hang dung nham Jeju

    Giải thích

    Di sản thiên nhiên thế giới duy nhất của Hàn Quốc. Cả ba phần đều do cùng một núi lửa tạo ra.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 제주의 대표 유네스코 세계자연유산은 무엇입니까?Di sản Thiên nhiên Thế giới UNESCO tiêu biểu của Jeju là gì?
  18. Q52

    푸른빛을 띠는 고려의 대표 도자기는 무엇입니까?

    Đồ gốm tiêu biểu thời Goryeo mang sắc xanh lục là gì?

    Đáp án

    고려청자

    Gốm men ngọc Goryeo

    Giải thích

    Màu đến từ sắt trong men nung trong lò thiếu ôxy. Thợ gốm Goryeo còn sáng tạo ra kỹ thuật khảm.

  19. Q53

    조선 시대의 대표적인 흰색 도자기는 무엇입니까?

    Đồ gốm trắng tiêu biểu của thời Joseon là gì?

    Đáp án

    조선백자

    Bạch sứ Joseon

    Giải thích

    Joseon chọn màu trắng mộc thay cho sắc xanh của Goryeo — thẩm mỹ Nho giáo chuộng sự tiết chế.

  20. Q54

    조선 왕과 왕비의 무덤으로 유네스코 세계유산에 등재된 것은 무엇입니까?

    Di sản Thế giới UNESCO nào là lăng mộ các vua và hoàng hậu Joseon?

    Đáp án

    조선왕릉

    Lăng tẩm hoàng gia triều Joseon

    Giải thích

    Bốn mươi lăng ở mười tám địa điểm, tất cả vẫn nguyên vẹn sau sáu trăm năm.

  21. Q55

    훈민정음의 창제 원리와 사용법을 설명한 책은 무엇입니까?

    Cuốn sách nào giải thích nguyên lý sáng tạo và cách dùng Hunminjeongeum?

    Đáp án

    훈민정음 해례본

    Hunminjeongeum Haerye

    Giải thích

    Việc tìm lại nó năm 1940 chứng minh Hangul được thiết kế có chủ ý, không sao chép từ chữ viết khác.

전통 예술과 놀이5 câu hỏi

  1. Q56

    여러 농악 악기를 실내 공연 형태로 연주하는 전통음악은 무엇입니까?

    Loại nhạc truyền thống nào đưa nhạc cụ gõ nông nhạc lên sân khấu trong nhà?

    Đáp án

    사물놀이

    Samulnori

    Giải thích

    Chỉ bốn nhạc cụ: kkwaenggwari, jing, janggu và buk. Ra đời năm 1978 từ nông nhạc ngoài trời.

  2. Q57

    줄을 뜯어 연주하는 한국의 대표 전통 현악기는 무엇입니까?

    Nhạc cụ dây truyền thống nào của Hàn Quốc được gảy bằng tay?

    Đáp án

    가야금

    Gayageum

    Giải thích

    Mười hai dây tơ trên thân gỗ ngô đồng. Đặt trên đùi và gảy bằng ngón tay trần.

  3. Q58

    모래시계 모양의 한국 전통 타악기는 무엇입니까?

    Nhạc cụ gõ truyền thống Hàn Quốc nào có hình đồng hồ cát?

    Đáp án

    장구

    Janggu

    Giải thích

    Hai mặt trống cho tiếng khác nhau: một bên gõ bằng dùi, bên kia vỗ bằng lòng bàn tay.

  4. Q59

    두 편이 줄을 잡아당겨 승부를 겨루는 전통놀이는 무엇입니까?

    Trò chơi dân gian nào hai đội kéo dây thi sức với nhau?

    Đáp án

    줄다리기

    Kéo co (juldarigi)

    Giải thích

    Các làng chơi để bói mùa màng — bên thắng được cho là sẽ có một năm tốt lành.

  5. Q60

    단오에 즐기던 대표적인 전통놀이 두 가지는 무엇입니까?

    Hãy kể hai trò chơi dân gian tiêu biểu trong ngày Dano.

    Đáp án

    그네뛰기·씨름

    Chơi đu và đấu vật ssireum

    Giải thích

    Phụ nữ chơi đu, đàn ông đấu ssireum — hai trò của ngày Dano, mỗi bên một trò.

가족 호칭과 예절21 câu hỏi

  1. Q61

    나이가 많거나 처음 만난 사람에게 사용하는 공손한 말은 무엇입니까?

    Lối nói lịch sự dùng với người lớn tuổi hoặc người mới gặp gọi là gì?

    Đáp án

    존댓말

    Jondaenmal (kính ngữ)

    Giải thích

    Tiếng Hàn đổi đuôi động từ theo người nghe. Dùng lối nói suồng sã với người lớn bị xem là bất lịch sự.

  2. Q62

    아내가 남편의 아버지를 부르는 호칭은 무엇입니까?

    Người vợ gọi cha của chồng là gì?

    Đáp án

    시아버님

    Siabeonim (cha chồng)

    Giải thích

    Tiền tố si- đánh dấu bên gia đình nhà chồng.

  3. Q63

    아내가 남편의 어머니를 부르는 호칭은 무엇입니까?

    Người vợ gọi mẹ của chồng là gì?

    Đáp án

    시어머님

    Sieomeonim (mẹ chồng)

    Giải thích

    Siabeonim và sieomeonim luôn đi thành cặp — cả hai đều mang tiền tố si-.

  4. Q64

    남편이 아내의 아버지를 부르는 호칭은 무엇입니까?

    Người chồng gọi cha của vợ là gì?

    Đáp án

    장인어른

    Jangin-eoreun (cha vợ)

    Giải thích

    Bên nhà vợ dùng "jang-", không dùng "si-". Hai bên có từ riêng.

  5. Q65

    남편이 아내의 어머니를 부르는 호칭은 무엇입니까?

    Người chồng gọi mẹ của vợ là gì?

    Đáp án

    장모님

    Jangmonim (mẹ vợ)

    Giải thích

    Jangin và jangmo đi thành cặp, giống như siabeoji và sieomeoni ở bên kia.

  6. Q66

    형제자매의 자녀를 무엇이라고 부릅니까?

    Con của anh chị em ruột gọi là gì?

    Đáp án

    조카

    Jokha (cháu ruột)

    Giải thích

    Một từ dùng cho cả cháu trai và cháu gái; cháu gái còn có thể gọi là jokhattal.

  7. Q67

    부모의 형제자매의 자녀와 나의 관계는 무엇입니까?

    Quan hệ giữa bạn và con của anh chị em ruột của cha mẹ là gì?

    Đáp án

    사촌

    Sachon (anh chị em họ)

    Giải thích

    Sachon nghĩa đen là "bốn thốn" — khoảng cách họ hàng tính bằng đơn vị chon.

  8. Q68

    결혼식에서 축하의 뜻으로 내는 돈은 무엇입니까?

    Tiền mừng đưa trong đám cưới gọi là gì?

    Đáp án

    축의금

    Chukuigeum (tiền mừng cưới)

    Giải thích

    Đựng trong phong bì trắng có ghi tên ở mặt sau, trao tại bàn tiếp tân.

  9. Q69

    장례식에서 위로의 뜻으로 내는 돈은 무엇입니까?

    Tiền phúng viếng đưa trong đám tang gọi là gì?

    Đáp án

    조의금

    Joeuigeum (tiền phúng điếu)

    Giải thích

    Phong bì cũng màu trắng nhưng chữ viết khác — tuyệt đối không dùng lại phong bì mừng cưới.

  10. Q70

    새 집으로 이사한 사람이 친지나 이웃을 초대하는 행사는 무엇입니까?

    Buổi mời họ hàng và hàng xóm đến nhà mới gọi là gì?

    Đáp án

    집들이

    Jipdeuri (tân gia)

    Giải thích

    Khách thường mang bột giặt hoặc giấy — bọt và độ dài đều mang nghĩa ăn nên làm ra.

  11. Q71

    한국에서 생일에 대표적으로 먹는 국은 무엇입니까?

    Món canh nào thường được ăn vào ngày sinh nhật ở Hàn Quốc?

    Đáp án

    미역국

    Miyeokguk (canh rong biển)

    Giải thích

    Bạn ăn đúng món mẹ đã ăn sau khi sinh ra bạn. Ngày sinh nhật cũng là ngày nhớ đến mẹ.

  12. Q72

    결혼식이나 잔칫날에 장수를 기원하며 먹던 국수는 무엇입니까?

    Món mì nào được ăn trong đám cưới và tiệc để cầu trường thọ?

    Đáp án

    잔치국수

    Janchi guksu (mì tiệc)

    Giải thích

    Sợi mì dài nghĩa là sống lâu và hôn nhân bền. Hỏi "bao giờ được ăn mì của bạn?" nghĩa là "bao giờ cưới?"

  13. Q73

    대한민국 학교의 새 학년은 보통 몇 월에 시작합니까?

    Năm học mới ở Hàn Quốc thường bắt đầu vào tháng mấy?

    Đáp án

    3월

    Tháng Ba

    Giải thích

    Năm học kéo dài từ tháng 3 đến tháng 2, nên học sinh lớp một nhập học vào đầu xuân.

  14. Q74

    장례식에 갈 때 일반적으로 입는 옷의 색은 무엇입니까?

    Thường mặc quần áo màu gì khi đi đám tang?

    Đáp án

    검은색

    Màu đen

    Giải thích

    Vest đen, áo sơ mi trắng, không phụ kiện sặc sỡ. Tang phục truyền thống là vải gai mộc.

  15. Q75

    한국 가정에 들어갈 때 보통 벗는 것은 무엇입니까?

    Khi vào nhà người Hàn Quốc, thường phải cởi bỏ thứ gì?

    Đáp án

    신발

    Giày dép

    Giải thích

    Vì sàn được sưởi ấm và người ta ngồi, ngủ trên đó, nên sàn được giữ sạch như mặt bàn.

  16. Q76

    대중교통에서 노약자·임산부에게 해 주는 행동은 무엇입니까?

    Trên phương tiện công cộng, nên làm gì cho người già và phụ nữ mang thai?

    Đáp án

    자리 양보

    Nhường chỗ ngồi

    Giải thích

    Ghế gần cửa được luật dành riêng cho họ, và thường để trống ngay cả khi tàu đông.

  17. Q77

    돌이 되기 전 생후 100일을 기념하는 행사는 무엇입니까?

    Lễ mừng em bé tròn 100 ngày, trước sinh nhật đầu tiên, gọi là gì?

    Đáp án

    백일

    Baegil (lễ trăm ngày)

    Giải thích

    Người ta chia một trăm chiếc bánh gạo cho một trăm người, cầu cho bé sống trăm tuổi.

  18. Q78

    명절에 조상의 묘를 찾아가 살피는 풍습은 무엇입니까?

    Phong tục đi thăm và chăm sóc mộ tổ tiên vào dịp lễ gọi là gì?

    Đáp án

    성묘

    Seongmyo (tảo mộ)

    Giải thích

    Gia đình nhổ cỏ, lạy hai lạy và rót một chén rượu mời tổ tiên.

  19. Q79

    나와 부모의 관계는 몇 촌입니까?

    Quan hệ giữa bạn và cha mẹ là mấy chon?

    Đáp án

    1촌

    Một chon

    Giải thích

    Chon đếm số bước quan hệ họ hàng. Cha mẹ đến con là một bước — gần nhất có thể.

  20. Q80

    형제자매 사이의 관계는 몇 촌입니까?

    Quan hệ giữa anh chị em ruột là mấy chon?

    Đáp án

    2촌

    Hai chon

    Giải thích

    Từ anh chị em đi lên cha mẹ rồi đi xuống — mỗi chiều một bước, nên là hai.

  21. Q81

    어버이날에 부모님께 흔히 달아 드리는 꽃은 무엇입니까?

    Loài hoa nào thường được cài lên áo cha mẹ trong Ngày Cha Mẹ?

    Đáp án

    카네이션

    Hoa cẩm chướng

    Giải thích

    Ngày Cha Mẹ là mùng 8 tháng 5. Con cái cài một bông cẩm chướng đỏ lên ngực cha mẹ.

스포츠와 올림픽5 câu hỏi

  1. Q82

    2000 년 호주 시드니 하계 올림픽에서 처음으로 정식 종목으로 채택된 스포츠는 무엇입니까?

    Môn thể thao nào lần đầu được đưa vào thi đấu chính thức tại Olympic mùa hè Sydney 2000 ở Úc?

    Đáp án

    태권도

    Là Taekwondo.

    Giải thích

    Taekwondo trở thành môn thi đấu chính thức tại Sydney 2000, trước đó chỉ là môn biểu diễn.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 손과 발을 사용하는 한국의 전통 무예이자 대한민국을 대표하는 스포츠는 무엇입니까?Môn nào là võ thuật truyền thống Hàn Quốc dùng tay và chân, đại diện cho Đại Hàn Dân Quốc?
  2. Q83

    2018년에 대한민국에서 열린 동계 올림픽은 어느 도시에서 개최되었습니까?

    Thế vận hội mùa đông 2018 tổ chức tại Hàn Quốc diễn ra ở thành phố nào?

    Đáp án

    강원도 평창

    Là Pyeongchang, tỉnh Gangwon.

    Giải thích

    Thế vận hội mùa đông 2018 được tổ chức tại Pyeongchang, tỉnh Gangwon.

  3. Q84

    2018년 동계올림픽이 열린 대한민국의 개최 지역은 어디입니까?

    Địa phương nào của Hàn Quốc đăng cai Thế vận hội Mùa đông 2018?

    Đáp án

    평창

    Pyeongchang

    Giải thích

    Pyeongchang thuộc tỉnh Gangwon. Nơi này đã ba lần ứng cử trước khi giành được quyền đăng cai.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 2018 평창 동계올림픽의 개최지는 어디입니까?Thế vận hội Mùa đông 2018 được tổ chức ở đâu?

Đọc xong rồi, giờ hãy trả lời thành tiếng

Trong phòng thi, bạn nghe câu hỏi chứ không đọc. Trong ứng dụng, giọng giám khảo đặt câu hỏi và bạn biết kết quả ngay khi trả lời. Ứng dụng miễn phí — có quảng cáo xen giữa các bài học.