Câu hỏi phỏng vấn

Địa lý

107 câu hỏi · 60 đáp án

Tất cả chủ đề

107 câu hỏi có thể gặp về Địa lý, xếp theo chủ đề nhỏ. Các câu hỏi cùng một đáp án được gom lại, còn 60 đáp án cần nhớ.

Đây là câu hỏi luyện tập do Susu Korean biên soạn lại dựa trên Hướng dẫn phỏng vấn nhập tịch của Bộ Tư pháp và các tài liệu công khai, không phải đề thi thật được chép lại.

Từ khoá Những từ được tô sáng là từ khóa.

수도4 câu hỏi

  1. Q1

    대한민국의 수도는 어디입니까?

    Thủ đô của Đại Hàn Dân Quốc là ở đâu?

    Đáp án

    서울

    Là Seoul.

    Giải thích

    Seoul đã là thủ đô khoảng 600 năm, từ thời Joseon.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국의 수도는 어디입니까?Thủ đô của Đại Hàn Dân Quốc là ở đâu?
  2. Q2

    대한민국의 수도는 어디입니까?

    Thủ đô của Đại Hàn Dân Quốc là ở đâu?

    Đáp án

    서울특별시

    Seoul (Thành phố đặc biệt Seoul)

    Giải thích

    Tên chính thức đầy đủ là Seoul Teukbyeolsi — Thành phố đặc biệt Seoul.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 우리나라 수도의 정식 명칭은 무엇입니까?Tên chính thức đầy đủ của thủ đô nước ta là gì?

행정구역32 câu hỏi

  1. Q3

    2026년 8월 현재 대한민국의 광역자치단체(시·도)는 몇 개입니까?

    Tính đến tháng 8 năm 2026, Hàn Quốc có bao nhiêu đơn vị hành chính cấp tỉnh (si·do)?

    Đáp án

    16개

    16

    Giải thích

    Sau khi Gwangju và Jeonnam hợp nhất vào tháng 7 năm 2026, cả nước có tổng cộng 16 đơn vị cấp tỉnh.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 전남·광주 통합 이후 전국 시·도의 수는 몇 개입니까?Sau khi Jeonnam và Gwangju hợp nhất, cả nước có bao nhiêu si·do?
  2. Q4

    2026년 7월 광주광역시와 전라남도가 통합해 출범한 광역자치단체는 무엇입니까?

    Đơn vị hành chính nào ra mắt vào tháng 7 năm 2026 khi thành phố Gwangju và tỉnh Jeollanam-do hợp nhất?

    Đáp án

    전남광주통합특별시

    Thành phố đặc biệt thống nhất Jeonnam-Gwangju

    Giải thích

    Gwangju và Jeollanam-do hợp nhất ngày 1-7-2026 thành Thành phố đặc biệt thống nhất Jeonnam-Gwangju.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 광주와 전남을 합쳐 새로 출범한 특별시의 이름은 무엇입니까?Tên của thành phố đặc biệt mới được lập khi gộp Gwangju và Jeonnam là gì?
  3. Q5

    현재 이름에 ‘특별시’가 들어가는 광역자치단체는 모두 몇 곳입니까?

    Hiện nay có bao nhiêu đơn vị cấp tỉnh mang chữ 'thành phố đặc biệt' trong tên?

    Đáp án

    2곳

    2 nơi

    Giải thích

    Thành phố đặc biệt Seoul và Thành phố đặc biệt thống nhất Jeonnam-Gwangju — tổng cộng 2 nơi.

  4. Q6

    현재 이름에 ‘특별시’가 들어가는 광역자치단체 두 곳은 어디입니까?

    Hai đơn vị cấp tỉnh hiện mang chữ 'thành phố đặc biệt' trong tên là những nơi nào?

    Đáp án

    서울특별시·전남광주통합특별시

    Thành phố đặc biệt Seoul và Thành phố đặc biệt thống nhất Jeonnam-Gwangju

    Giải thích

    Seoul là thành phố đặc biệt từ 1946; Jeonnam-Gwangju trở thành như vậy sau hợp nhất 2026.

  5. Q7

    대한민국의 특별자치시는 어디입니까?

    Thành phố tự trị đặc biệt của Hàn Quốc là nơi nào?

    Đáp án

    세종특별자치시

    Thành phố tự trị đặc biệt Sejong

    Giải thích

    Sejong, được xây làm thủ đô hành chính, là thành phố tự trị đặc biệt duy nhất.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 정부세종청사가 있는 특별자치시는 어디입니까?Tòa nhà chính phủ Sejong nằm ở thành phố tự trị đặc biệt nào?
  6. Q8

    대한민국의 대표적인 섬 특별자치도는 어디입니까?

    Đảo nào là tỉnh tự trị đặc biệt tiêu biểu của Hàn Quốc?

    Đáp án

    제주특별자치도

    Tỉnh tự trị đặc biệt Jeju

    Giải thích

    Jeju, hòn đảo lớn nhất, là tỉnh tự trị đặc biệt và điểm du lịch hàng đầu.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한라산이 있는 특별자치도는 어디입니까?Núi Hallasan nằm ở tỉnh tự trị đặc biệt nào?
  7. Q9

    설악산과 태백산맥이 있는 특별자치도는 어디입니까?

    Núi Seoraksan và dãy Taebaek nằm ở tỉnh tự trị đặc biệt nào?

    Đáp án

    강원특별자치도

    Tỉnh tự trị đặc biệt Gangwon

    Giải thích

    Gangwon ở đông bắc có núi Seoraksan và dãy Taebaek.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국 동북부의 특별자치도는 어디입니까?Tỉnh tự trị đặc biệt ở đông bắc Hàn Quốc là nơi nào?
  8. Q10

    전주가 중심도시인 특별자치도는 어디입니까?

    Tỉnh tự trị đặc biệt nào có Jeonju là thành phố trung tâm?

    Đáp án

    전북특별자치도

    Tỉnh tự trị đặc biệt Jeonbuk

    Giải thích

    Jeonju, nổi tiếng với làng Hanok và cơm trộn bibimbap, là trung tâm của Jeonbuk.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 2024년에 특별자치도로 출범한 전라도 지역은 어디입니까?Vùng Jeolla nào trở thành tỉnh tự trị đặc biệt năm 2024?
  9. Q11

    대한민국 제2의 도시로 흔히 불리는 남동부 항구도시는 어디입니까?

    Thành phố cảng đông nam nào thường được gọi là thành phố thứ hai của Hàn Quốc?

    Đáp án

    부산광역시

    Thành phố Busan

    Giải thích

    Busan, cảng lớn nhất, thường được gọi là thành phố thứ hai sau Seoul.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 해운대와 광안리로 유명한 광역시는 어디입니까?Thành phố nào nổi tiếng với bãi biển Haeundae và Gwangalli?
  10. Q12

    대한민국의 대표 국제공항이 있는 광역시는 어디입니까?

    Sân bay quốc tế chính của Hàn Quốc nằm ở thành phố nào?

    Đáp án

    인천광역시

    Thành phố Incheon

    Giải thích

    Sân bay quốc tế Incheon, cửa ngõ chính của đất nước, nằm ở Incheon.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 인천국제공항이 위치한 도시는 어디입니까?Sân bay quốc tế Incheon nằm ở thành phố nào?
  11. Q13

    팔공산과 서문시장으로 잘 알려진 광역시는 어디입니까?

    Thành phố nào nổi tiếng với núi Palgongsan và chợ Seomun?

    Đáp án

    대구광역시

    Thành phố Daegu

    Giải thích

    Núi Palgongsan và chợ truyền thống lớn Seomun là biểu tượng của Daegu.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 경상북도와 접하며 분지에 위치한 대표 광역시는 어디입니까?Thành phố lớn nào giáp Gyeongsangbuk-do và nằm trong lòng chảo?
  12. Q14

    정부출연연구기관과 과학단지가 많은 광역시는 어디입니까?

    Thành phố nào có nhiều viện nghiên cứu nhà nước và khu khoa học?

    Đáp án

    대전광역시

    Thành phố Daejeon

    Giải thích

    Daejeon là thành phố khoa học của Hàn Quốc, nơi có nhiều viện nghiên cứu.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대덕연구개발특구가 있는 광역시는 어디입니까?Khu nghiên cứu phát triển Daedeok nằm ở thành phố nào?
  13. Q15

    자동차·조선·석유화학 산업으로 유명한 광역시는 어디입니까?

    Thành phố nào nổi tiếng về ô tô, đóng tàu và hóa dầu?

    Đáp án

    울산광역시

    Thành phố Ulsan

    Giải thích

    Ulsan là thủ đô công nghiệp của Hàn Quốc — ô tô, tàu biển, hóa dầu.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 현대자동차 대규모 공장이 있는 광역시는 어디입니까?Nhà máy quy mô lớn của Hyundai Motor nằm ở thành phố nào?
  14. Q16

    대한민국에서 서울을 둘러싸고 있는 도는 어디입니까?

    Tỉnh nào bao quanh Seoul?

    Đáp án

    경기도

    Gyeonggi-do

    Giải thích

    Gyeonggi-do bao quanh Seoul và có dân số đông nhất trong các tỉnh.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 수원시가 도청 소재지인 광역자치단체는 어디입니까?Đơn vị cấp tỉnh nào có Suwon là nơi đặt tỉnh lỵ?
  15. Q17

    대한민국의 가장 동쪽에 있는 섬으로 잘 알려진 곳은 어디입니까?

    Hòn đảo nào nổi tiếng là điểm cực đông của Hàn Quốc?

    Đáp án

    독도

    Dokdo

    Giải thích

    Dokdo ở Biển Đông (Donghae) là lãnh thổ cực đông của Đại Hàn Dân Quốc.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 경상북도 울릉군에 속한 동쪽 섬은 어디입니까?Hòn đảo phía đông nào thuộc huyện Ulleung, tỉnh Gyeongsangbuk-do?
  16. Q18

    전남광주통합특별시는 몇 년 몇 월 며칠에 출범했습니까?

    Thành phố đặc biệt thống nhất Jeonnam-Gwangju ra mắt vào ngày nào?

    Đáp án

    2026년 7월 1일

    Ngày 1 tháng 7 năm 2026

    Giải thích

    Thành phố thống nhất ra mắt ngày 1-7-2026.

  17. Q19

    현재 대한민국의 광역시는 모두 몇 개입니까?

    Hiện nay Hàn Quốc có bao nhiêu thành phố trực thuộc trung ương (gwangyeoksi)?

    Đáp án

    5개

    5 thành phố

    Giải thích

    Sau khi Gwangju nhập vào thành phố đặc biệt mới năm 2026, còn 5 thành phố: Busan, Daegu, Incheon, Daejeon, Ulsan.

  18. Q20

    대한민국의 광역시 다섯 곳은 어디입니까?

    Năm thành phố trực thuộc trung ương của Hàn Quốc là những nơi nào?

    Đáp án

    부산·대구·인천·대전·울산

    Busan, Daegu, Incheon, Daejeon và Ulsan

    Giải thích

    Năm gwangyeoksi là Busan, Daegu, Incheon, Daejeon và Ulsan.

  19. Q21

    대한민국의 특별자치도 세 곳은 어디입니까?

    Ba tỉnh tự trị đặc biệt của Hàn Quốc là những nơi nào?

    Đáp án

    강원·전북·제주특별자치도

    Tỉnh tự trị đặc biệt Gangwon, Jeonbuk và Jeju

    Giải thích

    Jeju (2006), Gangwon (2023) và Jeonbuk (2024) là ba tỉnh tự trị đặc biệt.

산15 câu hỏi

  1. Q22

    대한민국에서 가장 높은 산은 무엇입니까?

    Ngọn núi cao nhất Đại Hàn Dân Quốc là núi nào?

    Đáp án

    한라산

    Là núi Hallasan.

    Giải thích

    Hallasan trên đảo Jeju cao 1.947 m, cao nhất Hàn Quốc.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (2)
    • 대한민국에서 가장 높은 산은 무엇입니까?Ngọn núi cao nhất Hàn Quốc là núi nào?
    • 제주도 중앙에 있는 우리나라 최고봉은 무엇입니까?Đỉnh cao nhất Hàn Quốc, nằm giữa đảo Jeju, là gì?
  2. Q23

    아름다운 단풍으로 유명한 강원도의 산은 무엇입니까?

    Ngọn núi nào ở tỉnh Gangwon nổi tiếng với lá thu đẹp?

    Đáp án

    설악산

    Là núi Seoraksan.

    Giải thích

    Seoraksan ở tỉnh Gangwon đông khách vào mùa lá đổi màu.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (2)
    • 강원특별자치도의 대표적인 명산이자 국립공원은 무엇입니까?Ngọn núi nổi tiếng và vườn quốc gia đại diện của tỉnh Gangwon là gì?
    • 속초·인제·양양 일대의 유명한 산은 무엇입니까?Ngọn núi nổi tiếng nằm quanh Sokcho, Inje và Yangyang là gì?
  3. Q24

    북한과 중국의 경계에 있는 산은 무엇입니까?

    Ngọn núi nào nằm ở biên giới giữa Triều Tiên và Trung Quốc?

    Đáp án

    백두산

    Là núi Baekdusan.

    Giải thích

    Baekdusan nằm trên biên giới với Trung Quốc và xuất hiện ngay câu đầu của quốc ca.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 남한과 북한을 합한 한반도에서 가장 높은 산은 무엇입니까?Ngọn núi cao nhất trên toàn bán đảo, gồm cả Nam và Bắc, là gì?
  4. Q25

    한라산의 높이는 약 몇 미터입니까?

    Núi Hallasan cao khoảng bao nhiêu mét?

    Đáp án

    1,947m

    Khoảng 1.947 m

    Giải thích

    Hallasan cao khoảng 1.947 mét so với mực nước biển.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국 최고봉 한라산의 해발 높이는 얼마입니까?Độ cao của Hallasan, đỉnh cao nhất Hàn Quốc, là bao nhiêu?
  5. Q26

    대한민국 최초의 국립공원은 어디입니까?

    Vườn quốc gia đầu tiên của Hàn Quốc là nơi nào?

    Đáp án

    지리산

    Núi Jirisan

    Giải thích

    Jirisan được chỉ định là vườn quốc gia đầu tiên của Hàn Quốc năm 1967.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 1967년 우리나라에서 처음 국립공원으로 지정된 산은 무엇입니까?Ngọn núi nào được chỉ định vườn quốc gia đầu tiên năm 1967?
  6. Q27

    한반도 동쪽을 따라 길게 이어지는 대표 산맥은 무엇입니까?

    Dãy núi lớn chạy dọc phía đông bán đảo Triều Tiên là gì?

    Đáp án

    태백산맥

    Dãy Taebaek

    Giải thích

    Dãy Taebaek chạy bắc–nam dọc bờ biển đông, được gọi là xương sống của bán đảo.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 강원 지역을 중심으로 남북으로 뻗은 큰 산맥은 무엇입니까?Dãy núi lớn trải dài bắc–nam qua vùng Gangwon là gì?
  7. Q28

    백두산은 북한과 어느 나라의 국경에 걸쳐 있습니까?

    Núi Baekdu nằm trên biên giới giữa Triều Tiên và nước nào?

    Đáp án

    중국

    Trung Quốc

    Giải thích

    Baekdusan nằm trên biên giới Triều Tiên–Trung Quốc.

섬9 câu hỏi

  1. Q29

    대한민국에서 가장 큰 섬은 어디입니까?

    Hòn đảo lớn nhất Đại Hàn Dân Quốc là đảo nào?

    Đáp án

    제주도

    Đảo Jeju

    Giải thích

    Đảo Jeju là đảo lớn nhất, hình thành từ núi lửa và là nơi nhiều người đến thăm.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (2)
    • 대한민국에서 가장 큰 섬은 어디입니까?Hòn đảo lớn nhất Hàn Quốc là đảo nào?
    • 우리나라 최대의 섬은 무엇입니까?Hòn đảo lớn nhất của nước ta là gì?
  2. Q30

    대한민국의 영토이며 경상북도 울릉군에 속하는 섬은 어디입니까?

    Hòn đảo nào là lãnh thổ của Đại Hàn Dân Quốc và thuộc huyện Ulleung, tỉnh Gyeongsang Bắc?

    Đáp án

    독도

    Là đảo Dokdo.

    Giải thích

    Dokdo là lãnh thổ Hàn Quốc ở biển Đông (Donghae), thuộc huyện Ulleung về mặt hành chính.

  3. Q31

    독도는 어느 나라의 영토입니까?

    Dokdo là lãnh thổ của nước nào?

    Đáp án

    대한민국

    Là của Đại Hàn Dân Quốc.

    Giải thích

    Dokdo rõ ràng là lãnh thổ Hàn Quốc, và Hàn Quốc có lực lượng cảnh sát đồn trú tại đó.

  4. Q32

    대한민국에서 가장 남쪽에 있는 섬은 어디입니까?

    Hòn đảo ở cực nam của Đại Hàn Dân Quốc là đảo nào?

    Đáp án

    마라도

    Là đảo Marado.

    Giải thích

    Marado nằm ở phía nam đảo Jeju và là điểm cực nam của Hàn Quốc.

  5. Q33

    동해에 있으며 경상북도 울릉군에 속하는 화산섬은 어디입니까?

    Hòn đảo núi lửa nào ở biển Đông thuộc huyện Ulleung, tỉnh Gyeongsang Bắc?

    Đáp án

    울릉도

    Là đảo Ulleungdo.

    Giải thích

    Ulleungdo là đảo núi lửa ở biển Đông. Dokdo cũng thuộc cùng huyện này.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (2)
    • 독도와 가까운 동해의 큰 섬은 어디입니까?Hòn đảo lớn nào ở Biển Đông nằm gần Dokdo?
    • 독도를 행정적으로 관할하는 울릉군의 대표 섬은 어디입니까?Đảo chính của huyện Ulleung, nơi quản hạt Dokdo, là đảo nào?

바다와 강17 câu hỏi

  1. Q34

    대한민국을 둘러싸고 있는 세 바다는 무엇입니까?

    Ba vùng biển bao quanh Đại Hàn Dân Quốc là gì?

    Đáp án

    동해, 서해, 남해

    Là biển Đông, biển Tây và biển Nam.

    Giải thích

    Hàn Quốc là bán đảo, có biển ở ba phía: Đông, Tây và Nam.

  2. Q35

    서울을 가로지르는 대표적인 강은 무엇입니까?

    Con sông tiêu biểu chảy qua Seoul là sông nào?

    Đáp án

    한강

    Là sông Hàn.

    Giải thích

    Sông Hàn chia Seoul thành phía bắc và phía nam. Hai bờ đều có công viên.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (2)
    • 서울을 가로지르는 강은 무엇입니까?Con sông nào chảy ngang qua Seoul?
    • 수도 서울의 중심을 흐르는 대표 강은 무엇입니까?Con sông chính chảy qua trung tâm thủ đô Seoul là gì?
  3. Q36

    대한민국의 주요 강 네 곳은 무엇입니까?

    Bốn con sông lớn của Đại Hàn Dân Quốc là gì?

    Đáp án

    한강, 낙동강, 압록강, 금강

    Là sông Hàn, sông Nakdong, sông Amnok và sông Geum.

    Giải thích

    Bốn con sông dài. Sông Amnok chảy dọc biên giới với Trung Quốc.

  4. Q37

    대한민국에서 가장 긴 강으로 일반적으로 배우는 강은 무엇입니까?

    Con sông thường được dạy là dài nhất Hàn Quốc là sông nào?

    Đáp án

    낙동강

    Sông Nakdong (Nakdonggang)

    Giải thích

    Sông Nakdong dài khoảng 510 km, được dạy là sông dài nhất Hàn Quốc.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 부산·경남 지역으로 흘러 남해로 들어가는 긴 강은 무엇입니까?Con sông dài chảy qua vùng Busan–Gyeongnam rồi đổ ra Biển Nam là gì?
  5. Q38

    대전과 충청 지역을 흐르는 대표 강은 무엇입니까?

    Con sông tiêu biểu của Daejeon và vùng Chungcheong là gì?

    Đáp án

    금강

    Sông Geum (Geumgang)

    Giải thích

    Sông Geum tưới vùng Chungcheong và chảy gần Daejeon.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 충청권의 주요 하천으로 군산 부근 서해로 흐르는 강은 무엇입니까?Con sông lớn của Chungcheong đổ ra Biển Tây gần Gunsan là gì?
  6. Q39

    전남광주통합특별시 지역을 흐르는 대표 강은 무엇입니까?

    Con sông tiêu biểu chảy qua vùng Jeonnam-Gwangju là gì?

    Đáp án

    영산강

    Sông Yeongsan (Yeongsangang)

    Giải thích

    Sông Yeongsan chảy qua vùng Jeonnam-Gwangju về phía Mokpo.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 나주평야와 목포 인근으로 흐르는 강은 무엇입니까?Con sông chảy qua đồng bằng Naju về phía Mokpo là gì?
  7. Q40

    한반도의 동쪽 바다는 무엇입니까?

    Vùng biển phía đông bán đảo Triều Tiên là gì?

    Đáp án

    동해

    Biển Đông của Hàn Quốc (Donghae)

    Giải thích

    Vùng biển sâu phía đông bán đảo được gọi là Donghae (Biển Đông).

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 독도와 울릉도가 있는 바다는 무엇입니까?Dokdo và Ulleungdo nằm ở vùng biển nào?
  8. Q41

    한반도의 서쪽 바다는 무엇입니까?

    Vùng biển phía tây bán đảo Triều Tiên là gì?

    Đáp án

    서해

    Biển Tây (Seohae / Hoàng Hải)

    Giải thích

    Biển nông giữa Hàn Quốc và Trung Quốc là Biển Tây, còn gọi là Hoàng Hải.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 인천 앞바다가 속한 바다는 무엇입니까?Vùng biển ngoài khơi Incheon thuộc biển nào?
  9. Q42

    한반도의 남쪽 바다는 무엇입니까?

    Vùng biển phía nam bán đảo Triều Tiên là gì?

    Đáp án

    남해

    Biển Nam (Namhae)

    Giải thích

    Vùng biển nhiều đảo ở phía nam bán đảo là Biển Nam.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 부산 서쪽과 여수·통영 앞바다가 속한 바다는 무엇입니까?Vùng biển phía tây Busan và ngoài khơi Yeosu–Tongyeong thuộc biển nào?

사계절13 câu hỏi

  1. Q43

    대한민국의 사계절은 무엇입니까?

    Bốn mùa của Đại Hàn Dân Quốc là gì?

    Đáp án

    봄, 여름, 가을, 겨울

    Là xuân, hạ, thu và đông.

    Giải thích

    Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt; cách ăn mặc và món ăn cũng thay đổi theo mùa.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국의 사계절은 무엇입니까?Bốn mùa của Hàn Quốc là gì?
  2. Q44

    꽃샘추위와 황사가 나타날 수 있는 계절은 언제입니까?

    Mùa nào có thể xuất hiện đợt rét muộn và bụi vàng?

    Đáp án

    봄

    Là mùa xuân.

    Giải thích

    Vào mùa xuân, đợt rét có thể quay lại giữa mùa hoa nở, và bụi vàng thổi tới từ phía tây.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 개나리·진달래·벚꽃이 피고 황사가 나타나기도 하는 계절은 무엇입니까?Mùa nào hoa gaenari, đỗ quyên, anh đào nở và đôi khi có bụi vàng?
  3. Q45

    장마와 태풍이 나타나는 계절은 언제입니까?

    Mùa nào có mùa mưa và bão?

    Đáp án

    여름

    Là mùa hè.

    Giải thích

    Mùa mưa (jangma) đến khoảng cuối tháng 6 đến tháng 7, bão thì đến vào cuối hè.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 무더위와 장마가 나타나는 계절은 무엇입니까?Mùa nào có cái nóng oi bức và đợt mưa dài jangma?
  4. Q46

    단풍이 아름다운 계절은 언제입니까?

    Mùa nào lá đổi màu đẹp?

    Đáp án

    가을

    Là mùa thu.

    Giải thích

    Từ cuối tháng 9, lá bắt đầu đổi màu từ phía bắc rồi lan dần xuống nam.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 단풍이 들고 추수를 하는 계절은 무엇입니까?Mùa nào lá đổi màu và người ta thu hoạch?
  5. Q47

    눈이 내리는 계절은 언제입니까?

    Mùa nào có tuyết rơi?

    Đáp án

    겨울

    Là mùa đông.

    Giải thích

    Mùa đông lạnh và khô; người ta hay nói về kiểu thời tiết 'ba ngày lạnh, bốn ngày ấm'.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한국의 사계절 중 날씨가 춥고 눈이 내리는 계절은 무엇입니까?Trong bốn mùa của Hàn Quốc, mùa nào lạnh và có tuyết rơi?
  6. Q48

    봄에 중국과 몽골의 사막에서 날아오는 누런 먼지 현상은 무엇입니까?

    Hiện tượng bụi vàng bay từ sa mạc Trung Quốc và Mông Cổ vào mùa xuân là gì?

    Đáp án

    황사

    Hwangsa (bụi vàng)

    Giải thích

    Mùa xuân, bụi vàng mịn gọi là hwangsa bay sang từ các sa mạc lục địa.

  7. Q49

    여름철 비가 여러 날 계속되는 시기를 무엇이라고 합니까?

    Thời kỳ mưa kéo dài nhiều ngày trong mùa hè gọi là gì?

    Đáp án

    장마

    Jangma (mùa mưa)

    Giải thích

    Chuỗi ngày mưa đầu hè được gọi là jangma.

  8. Q50

    가을에 나뭇잎 색이 붉거나 노랗게 변하는 현상은 무엇입니까?

    Hiện tượng lá cây chuyển đỏ hoặc vàng vào mùa thu là gì?

    Đáp án

    단풍

    Danpung (lá thu)

    Giải thích

    Lá đổi màu mùa thu gọi là danpung; Seoraksan và Naejangsan nổi tiếng về cảnh này.

이웃 나라와 한반도17 câu hỏi

  1. Q51

    대한민국과 북한이 위치한 반도의 이름은 무엇입니까?

    Bán đảo nơi Hàn Quốc và Triều Tiên tọa lạc tên là gì?

    Đáp án

    한반도

    Bán đảo Triều Tiên (Hanbando)

    Giải thích

    Hàn Quốc và Triều Tiên cùng nằm trên bán đảo Triều Tiên.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 남한과 북한이 함께 있는 반도는 무엇입니까?Nam Hàn và Bắc Hàn cùng nằm trên bán đảo nào?
  2. Q52

    대한민국의 북쪽에 육지로 접해 있는 지역은 어디입니까?

    Khu vực nào giáp đất liền với Hàn Quốc ở phía bắc?

    Đáp án

    북한

    Triều Tiên (Bắc Hàn)

    Giải thích

    Biên giới đất liền duy nhất của Hàn Quốc là với Triều Tiên, qua giới tuyến đình chiến.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 휴전선을 사이에 두고 대한민국과 맞닿아 있는 곳은 어디입니까?Bên kia giới tuyến đình chiến của Hàn Quốc là nơi nào?
  3. Q53

    한반도와 서해를 사이에 두고 서쪽에 위치한 큰 나라는 어디입니까?

    Quốc gia lớn nào nằm phía tây bán đảo Triều Tiên, cách Biển Tây?

    Đáp án

    중국

    Trung Quốc

    Giải thích

    Bên kia Biển Tây về phía tây là Trung Quốc.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국과 황해를 사이에 두고 있는 국가는 어디입니까?Quốc gia nào đối diện Hàn Quốc qua Hoàng Hải?
  4. Q54

    대한민국의 동남쪽 바다 건너에 있는 나라는 어디입니까?

    Quốc gia nào nằm bên kia biển ở phía đông nam Hàn Quốc?

    Đáp án

    일본

    Nhật Bản

    Giải thích

    Phía đông nam, bên kia biển là Nhật Bản.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 부산에서 대한해협을 건너 가까운 국가는 어디입니까?Quốc gia nào gần Busan, qua eo biển Triều Tiên?
  5. Q55

    한국과 일본 사이의 해협은 무엇입니까?

    Eo biển giữa Hàn Quốc và Nhật Bản là gì?

    Đáp án

    대한해협

    Eo biển Triều Tiên (Daehan)

    Giải thích

    Đường biển giữa Hàn Quốc và Nhật Bản là eo biển Triều Tiên.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 부산과 일본 규슈 사이 바닷길을 무엇이라고 합니까?Đường biển giữa Busan và đảo Kyushu của Nhật gọi là gì?
  6. Q56

    남한과 북한 사이 군사분계선 주변의 완충지대를 무엇이라고 합니까?

    Vùng đệm quanh đường phân giới quân sự giữa hai miền Nam–Bắc gọi là gì?

    Đáp án

    비무장지대(DMZ)

    Khu phi quân sự (DMZ)

    Giải thích

    DMZ là dải đệm rộng khoảng 4 km dọc giới tuyến đình chiến.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 휴전선 주변의 비무장 구역을 영어 약자로 무엇이라고 합니까?Chữ viết tắt tiếng Anh của khu phi quân sự quanh giới tuyến là gì?
  7. Q57

    남북한 군사정전 관련 회담 장소로 유명한 곳은 어디입니까?

    Địa điểm nổi tiếng là nơi đàm phán đình chiến liên Triều là gì?

    Đáp án

    판문점

    Bàn Môn Điếm (Panmunjom)

    Giải thích

    Panmunjom trong DMZ là nơi hai miền Triều Tiên hội đàm.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 공동경비구역(JSA)이 있는 장소는 어디입니까?Khu vực an ninh chung (JSA) nằm ở đâu?
  8. Q58

    한반도 북동쪽에서 국경을 맞대고 있는 나라는 어디입니까?

    Quốc gia nào giáp biên giới với bán đảo Triều Tiên ở đông bắc?

    Đáp án

    러시아

    Nga

    Giải thích

    Ở cực đông bắc, Triều Tiên có đường biên ngắn với Nga.

  9. Q59

    대한민국과 중국 사이의 바다는 무엇입니까?

    Vùng biển giữa Hàn Quốc và Trung Quốc là gì?

    Đáp án

    서해

    Biển Tây (Seohae / Hoàng Hải)

    Giải thích

    Biển Tây, còn gọi là Hoàng Hải, nằm giữa Hàn Quốc và Trung Quốc.

  10. Q60

    대한민국과 상호방위조약을 맺고 있는 나라는 어디입니까?

    Hàn Quốc có hiệp ước phòng thủ chung với nước nào?

    Đáp án

    미국

    Hoa Kỳ (Mỹ)

    Giải thích

    Hiệp ước phòng thủ chung Hàn–Mỹ có hiệu lực từ năm 1953.

Đọc xong rồi, giờ hãy trả lời thành tiếng

Trong phòng thi, bạn nghe câu hỏi chứ không đọc. Trong ứng dụng, giọng giám khảo đặt câu hỏi và bạn biết kết quả ngay khi trả lời. Ứng dụng miễn phí — có quảng cáo xen giữa các bài học.