Câu hỏi phỏng vấn

Lịch sử

174 câu hỏi · 94 đáp án

Tất cả chủ đề

174 câu hỏi có thể gặp về Lịch sử, xếp theo chủ đề nhỏ. Các câu hỏi cùng một đáp án được gom lại, còn 94 đáp án cần nhớ.

Đây là câu hỏi luyện tập do Susu Korean biên soạn lại dựa trên Hướng dẫn phỏng vấn nhập tịch của Bộ Tư pháp và các tài liệu công khai, không phải đề thi thật được chép lại.

Từ khoá Những từ được tô sáng là từ khóa.

우리 역사의 흐름1 câu hỏi

  1. Q1

    우리 역사에 등장한 주요 나라를 시대순으로 말해 보세요.

    Hãy kể tên các nước lớn trong lịch sử của chúng ta theo thứ tự thời gian.

    Đáp án

    고조선·삼국·통일신라와 발해·고려·조선·대한제국·대한민국

    Gojoseon (Cổ Triều Tiên) · Tam Quốc · Silla Thống nhất và Balhae · Goryeo (Cao Ly) · Joseon (Triều Tiên) · Đế quốc Đại Hàn · Đại Hàn Dân Quốc

    Giải thích

    Bắt đầu từ Gojoseon, qua Tam Quốc (Goguryeo, Baekje, Silla), Silla Thống nhất và Balhae, Goryeo, Joseon, Đế quốc Đại Hàn rồi đến Đại Hàn Dân Quốc. Thời kỳ Silla Thống nhất và Balhae cùng tồn tại còn được gọi là thời kỳ Nam Bắc Quốc.

고조선과 삼국42 câu hỏi

  1. Q2

    고조선을 세운 인물은 누구입니까?

    Ai là người lập nên Gojoseon (Cổ Triều Tiên)?

    Đáp án

    단군왕검

    Dangun Wanggeom (Đàn Quân Vương Kiệm)

    Giải thích

    Truyền thuyết kể Dangun Wanggeom là con của Hwanung, con trai thiên đế, và Ungnyeo, con gấu hóa thành người. Ông được cho là lập Gojoseon vào năm 2333 TCN.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 우리 민족 최초의 국가인 고조선의 건국 시조는 누구입니까?Ai là thủy tổ lập quốc của Gojoseon (Cổ Triều Tiên), nhà nước đầu tiên của dân tộc Hàn?
  2. Q3

    전통적으로 고조선이 건국되었다고 보는 해는 언제입니까?

    Theo truyền thống, Gojoseon (Cổ Triều Tiên) được lập vào năm nào?

    Đáp án

    기원전 2333년

    Năm 2333 TCN

    Giải thích

    Lịch Dangi (Đàn kỷ) lấy năm này làm năm thứ nhất. Ngày Gaecheonjeol (Ngày Khai Thiên, 3 tháng 10) kỷ niệm sự kiện lập quốc này.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 단군왕검이 고조선을 세웠다고 전해지는 연도는 언제입니까?Dangun Wanggeom (Đàn Quân Vương Kiệm) được cho là lập Gojoseon vào năm nào?
  3. Q4

    우리 역사에서 최초의 국가로 배우는 나라는 무엇입니까?

    Nước nào được dạy là nhà nước đầu tiên trong lịch sử Hàn Quốc?

    Đáp án

    고조선

    Gojoseon (Cổ Triều Tiên)

    Giải thích

    Nước này được cho là do Dangun Wanggeom lập nên. Chữ 'Go' (cổ, nghĩa là xưa) được thêm vào để phân biệt với triều Joseon (Triều Tiên) về sau.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 단군왕검이 세웠다고 전해지는 나라는 무엇입니까?Nước nào được cho là do Dangun Wanggeom (Đàn Quân Vương Kiệm) lập nên?
  4. Q5

    삼국시대의 세 나라는 무엇입니까?

    Ba nước của thời Tam Quốc là những nước nào?

    Đáp án

    고구려·백제·신라

    Goguryeo (Cao Câu Ly), Baekje (Bách Tế), Silla (Tân La)

    Giải thích

    Goguryeo ở phía bắc, Baekje ở tây nam và Silla ở đông nam cùng tồn tại và cạnh tranh nhau. Cuối cùng Silla thống nhất ba nước vào năm 676.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 우리 역사에서 삼국을 이루었던 나라 세 곳은 어디입니까?Ba nước hợp thành Tam Quốc trong lịch sử Hàn Quốc là những nước nào?
  5. Q6

    고구려를 세운 인물은 누구입니까?

    Ai là người lập nên Goguryeo (Cao Câu Ly)?

    Đáp án

    주몽

    Jumong (Chu Mông)

    Giải thích

    Jumong lập nên Goguryeo vào năm 37 TCN. Tên ông được cho là có nghĩa 'người bắn cung giỏi'.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 동명성왕으로 불리는 고구려의 건국자는 누구입니까?Người lập nên Goguryeo (Cao Câu Ly), được gọi là Đông Minh Thánh Vương, là ai?
  6. Q7

    백제를 세운 인물은 누구입니까?

    Ai là người lập nên Baekje (Bách Tế)?

    Đáp án

    온조

    Onjo (Ôn Tộ)

    Giải thích

    Onjo là con trai của Jumong, người lập nên Goguryeo. Ông đi xuống phía nam và lập Baekje ở Wiryeseong bên lưu vực sông Han vào năm 18 TCN.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 백제의 건국 시조는 누구입니까?Thủy tổ lập quốc của Baekje (Bách Tế) là ai?
  7. Q8

    신라를 세운 인물은 누구입니까?

    Ai là người lập nên Silla (Tân La)?

    Đáp án

    박혁거세

    Bak Hyeokgeose (Phác Hách Cư Thế)

    Giải thích

    Bak Hyeokgeose lập Silla (ban đầu gọi là Saro) ở vùng Gyeongju vào năm 57 TCN. Truyền thuyết kể ông sinh ra từ một quả trứng.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 신라의 첫 왕으로 전해지는 건국자는 누구입니까?Người lập quốc được coi là vị vua đầu tiên của Silla (Tân La) là ai?
  8. Q9

    금관가야를 세운 인물은 누구입니까?

    Ai là người lập nên Geumgwan Gaya (Kim Quan Già Da)?

    Đáp án

    김수로왕

    Vua Suro (Kim Thủ Lộ)

    Giải thích

    Vua Suro lập Geumgwan Gaya vào năm 42 ở vùng Gimhae ngày nay. Ông là thủy tổ của dòng họ Kim ở Gimhae.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 가야 건국 설화의 대표 인물은 누구입니까?Nhân vật tiêu biểu trong truyền thuyết lập quốc của Gaya (Già Da) là ai?
  9. Q10

    고구려의 영토를 크게 넓힌 왕은 누구입니까?

    Vị vua nào đã mở rộng mạnh mẽ lãnh thổ của Goguryeo (Cao Câu Ly)?

    Đáp án

    광개토대왕

    Vua Gwanggaeto (Quảng Khai Thổ Đại Vương)

    Giải thích

    Đúng như tên gọi có nghĩa 'mở rộng đất đai', vua Gwanggaeto đã mở rộng Goguryeo tới Mãn Châu và miền bắc bán đảo Triều Tiên. Công tích của ông được khắc trên bia Gwanggaeto.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 고구려 전성기의 대외 팽창을 이끈 왕은 누구입니까?Vị vua nào đã dẫn dắt cuộc bành trướng ra bên ngoài của Goguryeo (Cao Câu Ly) ở thời cực thịnh?
  10. Q11

    고구려의 수도를 국내성에서 평양으로 옮긴 왕은 누구입니까?

    Vị vua nào đã dời đô của Goguryeo (Cao Câu Ly) từ Gungnaeseong (Quốc Nội Thành) về Pyongyang (Bình Nhưỡng)?

    Đáp án

    장수왕

    Vua Jangsu (Trường Thọ Vương)

    Giải thích

    Vua Jangsu, con trai của vua Gwanggaeto, dời đô về Pyongyang vào năm 427 và mở rộng thế lực của Goguryeo xuống phía nam.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 남진정책을 펼쳐 평양 천도를 한 고구려 왕은 누구입니까?Vị vua Goguryeo (Cao Câu Ly) nào đã thực hiện chính sách nam tiến và dời đô về Pyongyang (Bình Nhưỡng)?
  11. Q12

    백제의 전성기를 이끈 왕으로 유명한 인물은 누구입니까?

    Vị vua nổi tiếng đã đưa Baekje (Bách Tế) lên thời cực thịnh là ai?

    Đáp án

    근초고왕

    Vua Geunchogo (Cận Tiếu Cổ Vương)

    Giải thích

    Vua Geunchogo dẫn dắt thời cực thịnh của Baekje vào thế kỷ 4. Năm 371 ông tấn công thành Pyongyang của Goguryeo và giết vua Gogugwon (Cố Quốc Nguyên Vương) trong trận chiến.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 백제의 영토를 크게 넓히고 해상 교류를 활발히 한 왕은 누구입니까?Vị vua nào đã mở rộng mạnh mẽ lãnh thổ Baekje (Bách Tế) và đẩy mạnh giao lưu trên biển?
  12. Q13

    신라에서 불교를 공인한 왕은 누구입니까?

    Vị vua nào đã công nhận Phật giáo ở Silla (Tân La)?

    Đáp án

    법흥왕

    Vua Beopheung (Pháp Hưng Vương)

    Giải thích

    Vua Beopheung công nhận Phật giáo vào năm 527, sau sự tuẫn đạo của Ichadon (Dị Thứ Đốn). Ban hành luật lệnh và dùng niên hiệu Geonwon (Kiến Nguyên) cũng là công tích của ông.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 이차돈의 순교 이후 불교를 공식 인정한 신라 왕은 누구입니까?Vị vua Silla (Tân La) nào đã chính thức công nhận Phật giáo sau sự tuẫn đạo của Ichadon (Dị Thứ Đốn)?
  13. Q14

    한강 유역을 차지하고 신라의 영토를 확장한 왕은 누구입니까?

    Vị vua nào đã chiếm lưu vực sông Han và mở rộng lãnh thổ Silla (Tân La)?

    Đáp án

    진흥왕

    Vua Jinheung (Chân Hưng Vương)

    Giải thích

    Giữa thế kỷ 6, vua Jinheung chiếm lưu vực sông Han, mở đường giao lưu trực tiếp với Trung Quốc. Các bia đá ông dựng trên vùng đất mới, như bia Bukhansan, vẫn còn đến nay.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 화랑도를 국가적으로 정비하고 영토를 넓힌 신라 왕은 누구입니까?Vị vua Silla (Tân La) nào đã chỉnh đốn Hwarang (Hoa Lang đồ) thành tổ chức quốc gia và mở rộng lãnh thổ?
  14. Q15

    신라의 삼국통일 과정에서 활약한 대표 장군은 누구입니까?

    Vị tướng tiêu biểu hoạt động trong quá trình Silla (Tân La) thống nhất Tam Quốc là ai?

    Đáp án

    김유신

    Kim Yu-sin (Kim Dữu Tín)

    Giải thích

    Kim Yu-sin, hậu duệ hoàng tộc Geumgwan Gaya, đánh bại quân Baekje ở Hwangsanbeol (Hoàng Sơn Phạt) năm 660 và đi đầu trong việc tiêu diệt Baekje.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 태종무열왕·문무왕을 도와 삼국 통일에 기여한 장군은 누구입니까?Vị tướng nào đã phò tá vua Taejong Muyeol (Thái Tông Vũ Liệt Vương) và vua Munmu (Văn Vũ Vương), góp phần thống nhất Tam Quốc?
  15. Q16

    신라가 삼국 통일을 완성한 시기의 왕은 누구입니까?

    Vị vua của Silla (Tân La) vào thời điểm hoàn thành thống nhất Tam Quốc là ai?

    Đáp án

    문무왕

    Vua Munmu (Văn Vũ Vương)

    Giải thích

    Vua Munmu tiêu diệt Goguryeo năm 668 và đánh đuổi quân nhà Đường năm 676, hoàn thành việc thống nhất. Theo di nguyện muốn hóa thành rồng Biển Đông (Donghae) để bảo vệ đất nước, ông được an táng ngoài biển (Daewangam).

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 당 세력을 몰아내고 통일신라를 확립한 왕은 누구입니까?Vị vua nào đã đánh đuổi thế lực nhà Đường và xác lập Silla Thống nhất (Tân La thống nhất)?
  16. Q17

    신라가 당 세력을 몰아내고 삼국 통일을 완성한 해는 언제입니까?

    Silla (Tân La) đã đánh đuổi thế lực nhà Đường và hoàn thành thống nhất Tam Quốc vào năm nào?

    Đáp án

    676년

    Năm 676

    Giải thích

    Silla diệt Baekje (Bách Tế) năm 660 và Goguryeo (Cao Câu Ly) năm 668, rồi đánh đuổi cả quân Đường năm 676, hoàn thành thống nhất Tam Quốc.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 통일신라가 한반도 남부를 통합한 기준 연도는 언제입니까?Năm mốc đánh dấu Silla Thống nhất thống nhất miền nam bán đảo Triều Tiên là năm nào?
  17. Q18

    발해를 세운 인물은 누구입니까?

    Ai là người lập ra Balhae (Bột Hải)?

    Đáp án

    대조영

    Dae Jo-yeong (Đại Tộ Vinh)

    Giải thích

    Dae Jo-yeong vốn là di dân Goguryeo (Cao Câu Ly); năm 698 ông dẫn di dân Goguryeo và người Mạt Hạt lập ra Balhae ở núi Dongmo.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 고구려 유민을 중심으로 발해를 건국한 사람은 누구입니까?Ai là người dựng nước Balhae (Bột Hải) với nòng cốt là di dân Goguryeo (Cao Câu Ly)?
  18. Q19

    발해가 건국된 해는 언제입니까?

    Balhae (Bột Hải) được dựng nước vào năm nào?

    Đáp án

    698년

    Năm 698

    Giải thích

    Năm 698, ba mươi năm sau khi Goguryeo (Cao Câu Ly) sụp đổ, Dae Jo-yeong lập ra Balhae ở núi Dongmo.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대조영이 발해를 세운 연도는 언제입니까?Dae Jo-yeong (Đại Tộ Vinh) lập ra Balhae (Bột Hải) vào năm nào?
  19. Q20

    발해가 전성기에 불린 별칭은 무엇입니까?

    Balhae (Bột Hải) được gọi bằng biệt danh gì vào thời cực thịnh?

    Đáp án

    해동성국

    Haedong Seongguk (Hải Đông Thịnh Quốc)

    Giải thích

    Haedong Seongguk nghĩa là "nước thịnh vượng ở phía đông biển", là tên mà nhà Đường gọi Balhae vào thời cực thịnh thế kỷ 9.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 번성한 발해를 중국에서 부르던 이름은 무엇입니까?Trung Quốc gọi Balhae (Bột Hải) thời hưng thịnh là gì?
  20. Q21

    고려를 세운 인물은 누구입니까?

    Ai là người lập ra Goryeo (Cao Ly)?

    Đáp án

    왕건

    Wang Geon (Vương Kiến)

    Giải thích

    Wang Geon lập ra Goryeo năm 918 và trở thành vua Taejo (Thái Tổ); ông thống nhất Hậu Tam Quốc năm 936.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 태조로 즉위해 고려를 건국한 사람은 누구입니까?Ai là người lên ngôi Taejo (Thái Tổ) và dựng nước Goryeo (Cao Ly)?
  21. Q22

    신라의 청소년 수련 조직은 무엇입니까?

    Tổ chức rèn luyện thanh thiếu niên của Silla (Tân La) là gì?

    Đáp án

    화랑도

    Hwarangdo (Hoa Lang đồ)

    Giải thích

    Hwarangdo là tổ chức rèn luyện thanh thiếu niên của Silla, đào tạo nhân tài như Kim Yu-sin (Kim Dữu Tín) và trở thành nền tảng cho thống nhất Tam Quốc.

  22. Q23

    단군왕검의 고조선 건국 이야기를 무엇이라고 합니까?

    Câu chuyện Dangun Wanggeom (Đàn Quân Vương Kiệm) dựng nước Gojoseon (Cổ Triều Tiên) được gọi là gì?

    Đáp án

    단군신화

    Thần thoại Dangun (Dangun sinhwa)

    Giải thích

    Đó là câu chuyện Dangun Wanggeom lập ra Gojoseon năm 2333 TCN, được chép trong sách Samguk Yusa (Tam Quốc Di Sự) thời Goryeo (Cao Ly).

고려20 câu hỏi

  1. Q24

    고려가 건국된 해는 언제입니까?

    Goryeo (Cao Ly) được dựng nước vào năm nào?

    Đáp án

    918년

    Năm 918

    Giải thích

    Wang Geon (Vương Kiến) lật đổ Gung Ye (Cung Duệ) và lập ra Goryeo năm 918, rồi thống nhất Hậu Tam Quốc năm 936.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 왕건이 고려를 세운 연도는 언제입니까?Wang Geon (Vương Kiến) lập ra Goryeo (Cao Ly) vào năm nào?
  2. Q25

    고려의 수도는 어디였습니까?

    Kinh đô của Goryeo (Cao Ly) ở đâu?

    Đáp án

    개경

    Gaegyeong (Khai Kinh)

    Giải thích

    Gaegyeong, kinh đô của Goryeo, nay là Gaeseong (Khai Thành) ở Bắc Triều Tiên. Đây là quê hương và căn cứ thế lực của Wang Geon (Vương Kiến).

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 오늘날 개성에 해당하는 고려의 수도 이름은 무엇입니까?Kinh đô của Goryeo (Cao Ly), tương ứng với Gaeseong (Khai Thành) ngày nay, có tên là gì?
  3. Q26

    고려가 후삼국을 통일한 해는 언제입니까?

    Goryeo (Cao Ly) thống nhất Hậu Tam Quốc vào năm nào?

    Đáp án

    936년

    Năm 936

    Giải thích

    Goryeo nhận sự quy hàng của Silla (Tân La) năm 935 và đánh bại Hậu Baekje (Hậu Bách Tế) năm 936, hoàn thành thống nhất Hậu Tam Quốc.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 왕건이 후삼국 통일을 완성한 연도는 언제입니까?Wang Geon (Vương Kiến) hoàn thành thống nhất Hậu Tam Quốc vào năm nào?
  4. Q27

    고려에서 과거제를 실시하고 노비안검법을 시행한 왕은 누구입니까?

    Vị vua Goryeo (Cao Ly) nào đã thực hiện chế độ khoa cử và thi hành Luật xét lại nô tì (Nobi Angeombeop)?

    Đáp án

    광종

    Vua Gwangjong (Quang Tông)

    Giải thích

    Gwangjong là vua thứ 4 của Goryeo; ông giải phóng những người bị ép làm nô tì oan bằng Luật xét lại nô tì và thực hiện chế độ khoa cử để củng cố vương quyền.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 왕권 강화를 위해 과거제와 노비안검법을 실시한 고려 왕은 누구입니까?Vị vua Goryeo (Cao Ly) nào đã thực hiện chế độ khoa cử và Luật xét lại nô tì để củng cố vương quyền?
  5. Q28

    거란과의 외교 담판으로 강동 6주를 확보한 고려 인물은 누구입니까?

    Nhân vật Goryeo (Cao Ly) nào đã giành được sáu châu Giang Đông (Gangdong Yukju) bằng đàm phán ngoại giao với Khiết Đan?

    Đáp án

    서희

    Seo Hui (Từ Hi)

    Giải thích

    Khi Khiết Đan xâm lược năm 993, Seo Hui đàm phán với tướng Tiêu Tốn Ninh và không cần giao chiến đã giành được sáu châu Giang Đông ở phía đông sông Amnok (Áp Lục).

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 소손녕과 담판해 영토를 얻은 고려의 외교가는 누구입니까?Nhà ngoại giao Goryeo (Cao Ly) nào đã giành được lãnh thổ nhờ đàm phán với Tiêu Tốn Ninh?
  6. Q29

    귀주대첩에서 거란군을 물리친 고려 장군은 누구입니까?

    Vị tướng Goryeo (Cao Ly) nào đã đánh bại quân Khiết Đan trong Đại thắng Gwiju (Quy Châu)?

    Đáp án

    강감찬

    Gang Gam-chan (Khương Hàm Tán)

    Giải thích

    Năm 1019, Gang Gam-chan đánh tan đại quân Khiết Đan xâm lược lần thứ ba tại Gwiju. Trận này được gọi là Đại thắng Gwiju.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 1019년 귀주대첩의 대표 지휘관은 누구입니까?Ai là chỉ huy tiêu biểu của Đại thắng Gwiju (Quy Châu) năm 1019?
  7. Q30

    몽골 침입 때 부처의 힘으로 나라를 지키려는 뜻에서 만든 고려의 불경 목판은 무엇입니까?

    Bộ mộc bản kinh Phật của Goryeo (Cao Ly) được làm trong thời Mông Cổ xâm lược với mong muốn dùng sức mạnh của Đức Phật bảo vệ đất nước là gì?

    Đáp án

    팔만대장경

    Palman Daejanggyeong (Bát Vạn Đại Tạng Kinh)

    Giải thích

    Palman Daejanggyeong được khắc trong 16 năm thời Mông Cổ xâm lược, với mong muốn dùng sức mạnh của Đức Phật bảo vệ đất nước; tên gọi "tám vạn" là vì có hơn 80.000 mộc bản.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 해인사에 보관된 고려대장경 목판의 일반적 이름은 무엇입니까?Tên gọi thông thường của bộ mộc bản Đại Tạng Kinh Goryeo (Cao Ly) được lưu giữ tại chùa Haeinsa (Hải Ấn Tự) là gì?
  8. Q31

    현존하는 세계 최고(最古)의 금속활자본으로 알려진 고려의 책은 무엇입니까?

    Cuốn sách nào của Goryeo (Cao Ly) được biết đến là bản in bằng chữ kim loại rời cổ nhất thế giới còn tồn tại?

    Đáp án

    직지

    Jikji (Trực Chỉ)

    Giải thích

    Jikji (Jikji Simche Yojeol) là sách Phật giáo được in bằng chữ kim loại rời tại chùa Heungdeoksa ở Cheongju năm 1377, sớm hơn Kinh Thánh Gutenberg hơn 70 năm.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 1377년 금속활자로 인쇄된 불교 서적은 무엇입니까?Cuốn sách Phật giáo nào được in bằng chữ kim loại rời năm 1377?
  9. Q32

    조선을 세운 인물은 누구입니까?

    Ai là người lập ra Joseon (Triều Tiên)?

    Đáp án

    이성계

    Yi Seong-gye (Lý Thành Quế)

    Giải thích

    Yi Seong-gye, một võ tướng của Goryeo, nắm thực quyền sau khi quay quân ở Wihwado và lập ra Joseon năm 1392, trở thành vua Taejo.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 조선 태조의 본명은 무엇입니까?Tên thật của vua Taejo (Thái Tổ) nhà Joseon là gì?
  10. Q33

    조선이 건국된 해는 언제입니까?

    Joseon (Triều Tiên) được thành lập năm nào?

    Đáp án

    1392년

    Năm 1392

    Giải thích

    Năm 1392, Yi Seong-gye lật đổ Goryeo và lập ra Joseon. Triều đại này kéo dài khoảng 500 năm.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 이성계가 조선을 세운 연도는 언제입니까?Yi Seong-gye lập ra Joseon vào năm nào?

조선32 câu hỏi

  1. Q34

    조선의 수도는 어디였습니까?

    Kinh đô của Joseon (Triều Tiên) là ở đâu?

    Đáp án

    한양

    Hanyang (Hán Dương)

    Giải thích

    Vua Taejo dời đô từ Gaegyeong về Hanyang năm 1394. Hanyang chính là Seoul ngày nay.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 오늘날 서울에 해당하는 조선의 수도 이름은 무엇입니까?Kinh đô của Joseon tương ứng với Seoul ngày nay có tên là gì?
  2. Q35

    훈민정음을 창제한 조선 왕은 누구입니까?

    Vị vua Joseon nào đã sáng tạo ra Hunminjeongeum?

    Đáp án

    세종대왕

    Vua Sejong (Thế Tông Đại Vương)

    Giải thích

    Vua Sejong, vị vua thứ 4 của Joseon, sáng tạo Hunminjeongeum năm 1443 để dân thường có thể học chữ dễ dàng.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한글 창제를 주도한 왕은 누구입니까?Vị vua nào chủ trì việc sáng tạo chữ Hangeul?
  3. Q36

    훈민정음이 창제된 해는 언제입니까?

    Hunminjeongeum được sáng tạo năm nào?

    Đáp án

    1443년

    Năm 1443

    Giải thích

    Vua Sejong sáng tạo Hunminjeongeum năm 1443 và ban bố ba năm sau, vào năm 1446.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 세종이 새 문자를 완성한 연도는 언제입니까?Vua Sejong hoàn thành bộ chữ mới vào năm nào?
  4. Q37

    훈민정음이 반포된 해는 언제입니까?

    Hunminjeongeum được ban bố năm nào?

    Đáp án

    1446년

    Năm 1446

    Giải thích

    Hunminjeongeum sáng tạo năm 1443 được in thành sách và ban bố cho dân năm 1446. Ngày Hangeul (9 tháng 10) kỷ niệm sự kiện này.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 새 문자 훈민정음이 백성에게 공식적으로 알려진 연도는 언제입니까?Bộ chữ mới Hunminjeongeum được chính thức công bố cho dân vào năm nào?
  5. Q38

    세종대왕이 만든 새 문자의 당시 이름은 무엇입니까?

    Bộ chữ mới do vua Sejong tạo ra lúc bấy giờ có tên là gì?

    Đáp án

    훈민정음

    Hunminjeongeum (Huấn dân chính âm)

    Giải thích

    Hunminjeongeum nghĩa là "âm đúng để dạy dân". Tên gọi "Hangeul" chỉ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한글이 처음 만들어졌을 때의 이름은 무엇입니까?Khi mới được tạo ra, chữ Hangeul có tên là gì?
  6. Q39

    세종 때 측우기·자격루 등 과학기술 발전에 기여한 인물은 누구입니까?

    Ai là người góp phần phát triển khoa học kỹ thuật dưới thời Sejong với máy đo mưa, Jagyeongnu, v.v.?

    Đáp án

    장영실

    Jang Yeong-sil (Tưởng Anh Thực)

    Giải thích

    Jang Yeong-sil xuất thân là nô tỳ của quan phủ, nhưng vua Sejong nhận ra tài năng và phong chức cho ông. Ông chế tạo nhiều dụng cụ khoa học như đồng hồ nước Jagyeongnu.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 조선 세종 시대의 대표 과학자는 누구입니까?Nhà khoa học tiêu biểu của Joseon thời vua Sejong là ai?
  7. Q40

    조선 시대에 강우량을 재기 위해 만든 기구는 무엇입니까?

    Dụng cụ được chế tạo thời Joseon để đo lượng mưa là gì?

    Đáp án

    측우기

    Cheugugi (máy đo mưa)

    Giải thích

    Cheugugi được chế tạo năm 1441 dưới thời Sejong, được xem là một trong những máy đo mưa sớm nhất thế giới. Nó đo lượng mưa, thứ rất quan trọng với nông nghiệp, trên khắp cả nước.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 비가 얼마나 왔는지 측정하는 세종 시대의 기구는 무엇입니까?Dụng cụ thời Sejong dùng để đo lượng mưa rơi là gì?
  8. Q41

    조선 세종 때 만든 자동 물시계는 무엇입니까?

    Đồng hồ nước tự động được chế tạo dưới thời vua Sejong của Joseon là gì?

    Đáp án

    자격루

    Jagyeongnu (Tự kích lậu)

    Giải thích

    Jagyeongnu là đồng hồ nước do Jang Yeong-sil chế tạo năm 1434; khi nước dâng lên, các tượng nhỏ tự đánh chuông, trống, chiêng để báo giờ.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 장영실이 제작한 대표적인 자동 물시계의 이름은 무엇입니까?Đồng hồ nước tự động tiêu biểu do Jang Yeong-sil chế tạo có tên là gì?
  9. Q42

    조선의 통치 제도를 정리한 대표 법전은 무엇입니까?

    Bộ luật tiêu biểu hệ thống hóa chế độ cai trị của Joseon là gì?

    Đáp án

    경국대전

    Gyeongguk daejeon (Kinh quốc đại điển)

    Giải thích

    Gyeongguk daejeon là bộ luật cơ bản của Joseon, bắt đầu biên soạn thời vua Sejo và hoàn thành thời vua Seongjong. Từ đó nó trở thành chuẩn mực cai trị của Joseon.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 성종 때 완성된 조선의 기본 법전은 무엇입니까?Bộ luật cơ bản của Joseon hoàn thành dưới thời vua Seongjong là gì?
  10. Q43

    임진왜란 때 일본 수군을 물리친 조선 장군은 누구입니까?

    Vị tướng Joseon nào đã đánh bại thủy quân Nhật Bản trong Imjin Waeran (Nhâm Thìn Oa loạn)?

    Đáp án

    이순신

    Yi Sun-sin (Lý Thuấn Thần)

    Giải thích

    Yi Sun-sin đại thắng thủy quân Nhật Bản ở Hansando, Myeongnyang, v.v. Ông hy sinh trong trận Noryang năm 1598.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 거북선과 한산도대첩으로 유명한 장군은 누구입니까?Vị tướng nào nổi tiếng với thuyền rùa và đại thắng Hansando?
  11. Q44

    임진왜란이 시작된 해는 언제입니까?

    Imjin Waeran (Nhâm Thìn Oa loạn) bắt đầu năm nào?

    Đáp án

    1592년

    Năm 1592

    Giải thích

    Năm 1592 Nhật Bản xâm lược Joseon, chiến tranh kéo dài 7 năm. Vì nổ ra vào năm Nhâm Thìn nên gọi là Imjin Waeran.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 일본이 조선을 침략해 임진왜란이 일어난 연도는 언제입니까?Nhật Bản xâm lược Joseon gây ra Imjin Waeran vào năm nào?
  12. Q45

    이순신 장군과 관련된 조선의 대표 전투선은 무엇입니까?

    Chiến thuyền tiêu biểu của Joseon gắn với tướng Yi Sun-sin là gì?

    Đáp án

    거북선

    Geobukseon (thuyền rùa)

    Giải thích

    Thuyền rùa có mái che bằng ván gắn đầy chông nhọn để quân địch không thể trèo lên. Yi Sun-sin đã dùng nó trong Imjin Waeran.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 등판을 덮은 형태로 유명한 조선 수군의 전선은 무엇입니까?Chiến thuyền của thủy quân Joseon nổi tiếng với phần lưng được che kín là gì?
  13. Q46

    병자호란이 일어난 해는 언제입니까?

    Byeongja Horan (Bính Tý Hồ loạn) xảy ra năm nào?

    Đáp án

    1636년

    Năm 1636

    Giải thích

    Năm 1636 nhà Thanh xâm lược Joseon. Vua Injo cố thủ ở thành Namhansanseong rồi đầu hàng vào năm sau.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 청이 조선을 침략한 병자호란의 연도는 언제입니까?Byeongja Horan (loạn Bính Tý), cuộc xâm lược Joseon của nhà Thanh, diễn ra vào năm nào?
  14. Q47

    수원 화성을 건설하고 규장각을 강화한 조선 왕은 누구입니까?

    Vị vua Joseon nào đã xây pháo đài Hwaseong ở Suwon và củng cố Gyujanggak?

    Đáp án

    정조

    Vua Jeongjo (Chính Tổ)

    Giải thích

    Vua Jeongjo, vị vua thứ 22 của Joseon, đã biến thư viện hoàng gia Gyujanggak (Khuê Chương Các) thành trung tâm học thuật và chính trị, đồng thời xây pháo đài Hwaseong để hậu thuẫn cải cách.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 조선 후기 개혁정치를 펼치고 화성을 만든 왕은 누구입니까?Vị vua nào đã thực hiện chính trị cải cách vào cuối thời Joseon và xây pháo đài Hwaseong?
  15. Q48

    목민심서를 쓴 조선 후기 실학자는 누구입니까?

    Học giả Silhak (Thực học) cuối thời Joseon đã viết Mongmin simseo là ai?

    Đáp án

    정약용

    Jeong Yak-yong (Đinh Nhược Dung)

    Giải thích

    Mongmin simseo (Mục dân tâm thư) ghi lại những đạo lý mà quan địa phương phải giữ khi cai trị dân. Jeong Yak-yong viết sách này trong thời gian bị lưu đày.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 거중기 설계에 참여하고 실학을 발전시킨 인물은 누구입니까?Ai đã tham gia thiết kế geojunggi (máy nâng vật nặng) và phát triển Silhak (Thực học)?
  16. Q49

    조선 시대 백성이 억울함을 임금에게 알리기 위해 두드리던 것은 무엇입니까?

    Thời Joseon, dân chúng đánh vào vật gì để tâu nỗi oan ức lên vua?

    Đáp án

    신문고

    Sinmungo (trống Thân Văn)

    Giải thích

    Sinmungo là chiếc trống lớn treo ngoài cung, được đặt lần đầu dưới thời vua Taejong (Thái Tông). Dân chúng đánh trống để trình bày nỗi oan ức.

  17. Q50

    이순신 장군이 전사한 임진왜란의 마지막 해전은 무엇입니까?

    Trận hải chiến cuối cùng của Imjin Waeran (loạn Nhâm Thìn), nơi tướng Yi Sun-sin (Lý Thuấn Thần) tử trận, là gì?

    Đáp án

    노량해전

    Trận Noryang (Lộ Lương)

    Giải thích

    Năm 1598 thủy quân Joseon đánh tan hạm đội Nhật đang rút lui ở vùng biển Noryang. Tướng Yi Sun-sin trúng đạn và hy sinh trong trận này.

근현대사와 독립운동55 câu hỏi

  1. Q51

    조선 말기에 쇄국정책과 경복궁 중건을 추진한 인물은 누구입니까?

    Ai là người thúc đẩy chính sách bế quan tỏa cảng và trùng tu cung Gyeongbokgung vào cuối thời Joseon?

    Đáp án

    흥선대원군

    Heungseon Daewongun (Hưng Tuyên Đại Viện Quân)

    Giải thích

    Heungseon Daewongun, cha của vua Gojong (Cao Tông), thi hành chính sách bế quan tỏa cảng không giao thiệp với phương Tây và xây lại cung Gyeongbokgung (Cảnh Phúc Cung) đã bị đốt cháy trong loạn Nhâm Thìn.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 고종 초기에 실권을 잡고 개혁을 추진한 왕의 아버지는 누구입니까?Người cha của vua nắm thực quyền và thúc đẩy cải cách vào đầu thời vua Gojong là ai?
  2. Q52

    강화도조약이 체결된 해는 언제입니까?

    Hiệp ước Ganghwado (Giang Hoa Đảo) được ký vào năm nào?

    Đáp án

    1876년

    Năm 1876

    Giải thích

    Hiệp ước Ganghwado ký năm 1876 là hiệp ước hiện đại đầu tiên giữa Joseon và Nhật Bản. Theo đó Joseon phải mở các cảng như Busan.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 조선이 일본과 강화도조약을 맺은 연도는 언제입니까?Joseon ký Hiệp ước Ganghwado (Giang Hoa Đảo) với Nhật Bản vào năm nào?
  3. Q53

    조선이 일본과 맺은 최초의 근대적 조약으로 알려진 조약은 무엇입니까?

    Hiệp ước nào được biết đến là hiệp ước hiện đại đầu tiên Joseon ký với Nhật Bản?

    Đáp án

    강화도조약

    Hiệp ước Ganghwado (Giang Hoa Đảo)

    Giải thích

    Được gọi là Hiệp ước Ganghwado vì ký tại đảo Ganghwa năm 1876; tên chính thức là Điều ước Tu hảo Triều-Nhật. Đây là hiệp ước bất bình đẳng buộc Joseon phải mở cảng.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 1876년에 체결된 조일수호조규의 일반적 이름은 무엇입니까?Tên gọi thông thường của Điều ước Tu hảo Triều-Nhật (Joil Suho Jogyu) ký năm 1876 là gì?
  4. Q54

    동학농민운동을 이끈 대표 지도자는 누구입니까?

    Người lãnh đạo tiêu biểu của phong trào nông dân Donghak (Đông Học) là ai?

    Đáp án

    전봉준

    Jeon Bong-jun (Toàn Bổng Chuẩn)

    Giải thích

    Năm 1894 Jeon Bong-jun tập hợp nông dân ở Gobu, tỉnh Jeolla, đứng lên chống quan lại tham nhũng và lãnh đạo phong trào nông dân Donghak.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 녹두장군이라고 불린 동학농민군 지도자는 누구입니까?Người lãnh đạo nghĩa quân nông dân Donghak (Đông Học) được gọi là "tướng quân Nokdu" là ai?
  5. Q55

    동학농민운동이 본격적으로 일어난 해는 언제입니까?

    Phong trào nông dân Donghak (Đông Học) bùng nổ mạnh mẽ vào năm nào?

    Đáp án

    1894년

    Năm 1894

    Giải thích

    Phong trào nông dân Donghak năm 1894 là cuộc nổi dậy của nông dân chống quan lại tham nhũng và thế lực ngoại bang. Nó trở thành nguyên cớ của chiến tranh Thanh-Nhật và cải cách Gabo (Giáp Ngọ).

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 갑오농민전쟁이라고도 부르는 운동이 일어난 연도는 언제입니까?Phong trào còn được gọi là chiến tranh nông dân Gabo (Giáp Ngọ) diễn ra vào năm nào?
  6. Q56

    대한제국이 선포된 해는 언제입니까?

    Đế quốc Đại Hàn (Daehan Jeguk) được tuyên bố thành lập vào năm nào?

    Đáp án

    1897년

    Năm 1897

    Giải thích

    Năm 1897 Gojong (Cao Tông) lên ngôi hoàng đế và đổi tên nước thành Đế quốc Đại Hàn, tuyên bố trong và ngoài nước rằng đây là quốc gia độc lập tự chủ.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 고종이 황제에 즉위하고 대한제국을 세운 연도는 언제입니까?Gojong (Cao Tông) lên ngôi hoàng đế và lập Đế quốc Đại Hàn vào năm nào?
  7. Q57

    대한제국의 첫 황제는 누구입니까?

    Hoàng đế đầu tiên của Đế quốc Đại Hàn là ai?

    Đáp án

    고종

    Gojong (Cao Tông)

    Giải thích

    Gojong là vị vua thứ 26 của Joseon. Năm 1897 ông tuyên bố thành lập Đế quốc Đại Hàn và trở thành hoàng đế đầu tiên.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 조선의 왕에서 대한제국 황제가 된 인물은 누구입니까?Người từ vua Joseon trở thành hoàng đế Đế quốc Đại Hàn là ai?
  8. Q58

    을사늑약이 체결된 해는 언제입니까?

    Hiệp ước Eulsa (Ất Tỵ) được ký kết vào năm nào?

    Đáp án

    1905년

    Năm 1905

    Giải thích

    Năm 1905 Nhật Bản ép Đế quốc Đại Hàn ký Hiệp ước Eulsa và tước quyền ngoại giao. Vì bị ký dưới sự cưỡng ép nên được gọi là 'neugyak' (hiệp ước cưỡng bức).

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한제국의 외교권을 빼앗긴 을사늑약의 연도는 언제입니까?Hiệp ước Eulsa (Ất Tỵ) tước quyền ngoại giao của Đế quốc Đại Hàn được ký vào năm nào?
  9. Q59

    하얼빈에서 이토 히로부미를 저격한 독립운동가는 누구입니까?

    Nhà hoạt động độc lập nào đã bắn Ito Hirobumi tại Cáp Nhĩ Tân (Harbin)?

    Đáp án

    안중근

    An Jung-geun (An Trọng Căn)

    Giải thích

    Ngày 26 tháng 10 năm 1909 An Jung-geun bắn Ito Hirobumi tại ga Harbin. Ito là Thống giám đầu tiên, người đã ép Đại Hàn ký Hiệp ước Eulsa.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 1909년 이토 히로부미를 사살한 인물은 누구입니까?Người đã bắn chết Ito Hirobumi năm 1909 là ai?
  10. Q60

    안중근 의사가 하얼빈 의거를 한 해는 언제입니까?

    An Jung-geun (An Trọng Căn) thực hiện nghĩa cử ở Cáp Nhĩ Tân (Harbin) vào năm nào?

    Đáp án

    1909년

    Năm 1909

    Giải thích

    Ngày 26 tháng 10 năm 1909 ông bắn Ito Hirobumi tại ga Harbin. Trong tù An Jung-geun đã viết 'Đông dương hòa bình luận' (Dongyang pyeonghwaron).

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 이토 히로부미 저격 사건이 일어난 연도는 언제입니까?Sự kiện bắn Ito Hirobumi xảy ra vào năm nào?
  11. Q61

    대한제국이 일본에 국권을 빼앗긴 해는 언제입니까?

    Đế quốc Đại Hàn bị Nhật Bản cướp mất chủ quyền vào năm nào?

    Đáp án

    1910년

    Năm 1910

    Giải thích

    Đại Hàn mất chủ quyền theo Hiệp ước sáp nhập Hàn-Nhật ngày 29 tháng 8 năm 1910. Ngày này được gọi là Quốc sỉ Canh Tuất (Gyeongsul gukchi).

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 일제강점기가 시작된 국권피탈 연도는 언제입니까?Năm mất chủ quyền đánh dấu bắt đầu thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng là năm nào?
  12. Q62

    1919년 3월 1일 전국적으로 일어난 독립운동은 무엇입니까?

    Phong trào độc lập nổ ra trên toàn quốc ngày 1 tháng 3 năm 1919 là gì?

    Đáp án

    3·1운동

    Phong trào 1 tháng 3 (Phong trào Samil)

    Giải thích

    Bắt đầu bằng việc công bố Tuyên ngôn Độc lập tại Seoul ngày 1 tháng 3 năm 1919, các cuộc biểu tình hô 'manse' lan ra khắp cả nước. Ngày quốc lễ Samiljeol kỷ niệm sự kiện này.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한독립 만세를 외친 1919년의 대표 운동은 무엇입니까?Phong trào tiêu biểu năm 1919 với tiếng hô 'Đại Hàn độc lập vạn tuế' là gì?
  13. Q63

    3·1운동이 일어난 해는 언제입니까?

    Phong trào 1 tháng 3 diễn ra vào năm nào?

    Đáp án

    1919년

    Năm 1919

    Giải thích

    Phong trào 1 tháng 3 bắt đầu ngày 1 tháng 3 năm 1919. Ngày Samiljeol kỷ niệm sự kiện này là một trong năm ngày quốc lễ của Hàn Quốc.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국 임시정부가 수립된 해는 언제입니까?Chính phủ lâm thời Đại Hàn Dân Quốc được thành lập vào năm nào?
  14. Q64

    3·1운동 당시 아우내 장터 만세운동으로 유명한 독립운동가는 누구입니까?

    Nhà hoạt động độc lập nổi tiếng với cuộc biểu tình 'manse' ở chợ Aunae trong Phong trào 1 tháng 3 là ai?

    Đáp án

    유관순

    Yu Gwan-sun

    Giải thích

    Bà dẫn đầu cuộc biểu tình 'manse' ở chợ Aunae, Cheonan ngày 1 tháng 4 năm 1919, bị bắt và hy sinh trong nhà tù Seodaemun năm sau. Khi ấy bà là học sinh trường Ewha Haktang.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 천안 아우내 만세운동을 이끈 여성 독립운동가는 누구입니까?Nữ nhà hoạt động độc lập dẫn đầu cuộc biểu tình 'manse' ở Aunae, Cheonan là ai?
  15. Q65

    대한민국 임시정부가 1919년 처음 수립된 중국 도시는 어디입니까?

    Chính phủ lâm thời Đại Hàn Dân Quốc được thành lập lần đầu năm 1919 tại thành phố nào của Trung Quốc?

    Đáp án

    상하이

    Thượng Hải (Shanghai)

    Giải thích

    Được thành lập tại Thượng Hải, Trung Quốc vào tháng 4 năm 1919. Sau đó phải chuyển qua nhiều thành phố để tránh sự đàn áp của Nhật và đón ngày giải phóng tại Trùng Khánh.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국 임시정부의 초기 활동 중심지는 어느 도시였습니까?Thành phố nào là trung tâm hoạt động ban đầu của Chính phủ lâm thời Đại Hàn Dân Quốc?
  16. Q66

    대한민국 임시정부 주석을 지낸 대표 독립운동가는 누구입니까?

    Nhà hoạt động độc lập tiêu biểu từng giữ chức Chủ tịch Chính phủ lâm thời Đại Hàn Dân Quốc là ai?

    Đáp án

    김구

    Kim Gu (Kim Cửu)

    Giải thích

    Hiệu của ông là Baekbeom, ông từng làm Chủ tịch Chính phủ lâm thời. Ông thành lập Đoàn Ái quốc Hàn nhân (Hanin Aegukdan), tổ chức các nghĩa cử của Lee Bong-chang và Yun Bong-gil.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 백범이라는 호로 유명한 독립운동가는 누구입니까?Nhà hoạt động độc lập nổi tiếng với hiệu Baekbeom là ai?
  17. Q67

    도산이라는 호로 유명한 독립운동가는 누구입니까?

    Nhà hoạt động độc lập nổi tiếng với hiệu Dosan là ai?

    Đáp án

    안창호

    An Chang-ho

    Giải thích

    Hiệu của ông là Dosan. Ông lập Heungsadan và chủ trương bồi dưỡng sức mạnh giành độc lập bằng giáo dục và tu dưỡng nhân cách.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 흥사단을 조직한 독립운동가는 누구입니까?Nhà hoạt động độc lập đã tổ chức Heungsadan là ai?
  18. Q68

    상하이 훙커우 공원 의거를 일으킨 독립운동가는 누구입니까?

    Nhà hoạt động độc lập đã thực hiện nghĩa cử ở công viên Hồng Khẩu, Thượng Hải là ai?

    Đáp án

    윤봉길

    Yun Bong-gil

    Giải thích

    Ngày 29 tháng 4 năm 1932, ông ném bom vào lễ mừng sinh nhật Nhật hoàng tại công viên Hồng Khẩu, Thượng Hải, trừng trị các tướng lĩnh cao cấp Nhật Bản. Nghĩa cử này khiến Trung Quốc tích cực ủng hộ Chính phủ lâm thời.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 1932년 상하이에서 폭탄 의거를 한 의사는 누구입니까?Nghĩa sĩ đã thực hiện vụ ném bom ở Thượng Hải năm 1932 là ai?
  19. Q69

    1932년 도쿄에서 일본 천황을 향해 폭탄을 던진 독립운동가는 누구입니까?

    Nhà hoạt động độc lập đã ném bom về phía Nhật hoàng tại Tokyo năm 1932 là ai?

    Đáp án

    이봉창

    Lee Bong-chang

    Giải thích

    Ngày 8 tháng 1 năm 1932, ông ném bom vào đoàn xe của Nhật hoàng Hirohito tại Tokyo. Nhật hoàng không bị thương, nhưng nghĩa cử này đã thổi bùng lại phong trào độc lập đang sa sút của Chính phủ lâm thời.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한인애국단 소속으로 도쿄 의거를 한 인물은 누구입니까?Thành viên Đoàn Ái quốc Hàn nhân (Hanin Aegukdan) đã thực hiện nghĩa cử ở Tokyo là ai?
  20. Q70

    봉오동전투를 이끈 대표 독립군 장군은 누구입니까?

    Vị tướng quân độc lập tiêu biểu chỉ huy trận Bongo-dong là ai?

    Đáp án

    홍범도

    Hong Beom-do

    Giải thích

    Tháng 6 năm 1920, ông chỉ huy Đại Hàn Độc lập quân (Daehan Dongnipgun) đánh bại quân Nhật ở Bongo-dong. Năm 2021, hài cốt của ông được đưa từ Kazakhstan về quê hương.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 1920년 봉오동에서 일본군을 크게 물리친 지휘관은 누구입니까?Người chỉ huy đã đánh bại quân Nhật vang dội ở Bongo-dong năm 1920 là ai?
  21. Q71

    청산리대첩을 이끈 대표 독립군 장군은 누구입니까?

    Vị tướng quân độc lập tiêu biểu chỉ huy đại thắng Cheongsanri là ai?

    Đáp án

    김좌진

    Kim Jwa-jin

    Giải thích

    Tháng 10 năm 1920, ông chỉ huy quân Bungno Gunjeongseo (Bắc lộ Quân chính thự) đánh tan quân Nhật ở Cheongsanri. Đại thắng Cheongsanri được xem là chiến thắng lớn nhất trong lịch sử quân độc lập.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 백야라는 호로도 알려진 청산리 전투의 지휘관은 누구입니까?Người chỉ huy trận Cheongsanri, còn được biết đến với hiệu Baegya, là ai?
  22. Q72

    봉오동전투와 청산리대첩이 일어난 해는 언제입니까?

    Trận Bongo-dong và đại thắng Cheongsanri diễn ra vào năm nào?

    Đáp án

    1920년

    Năm 1920

    Giải thích

    Trận Bongo-dong diễn ra tháng 6 năm 1920, đại thắng Cheongsanri vào tháng 10 cùng năm. Đó là những chiến thắng lớn của quân độc lập ở Mãn Châu, một năm sau Phong trào 1 tháng 3.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 독립군의 대표 승전인 봉오동·청산리 전투의 연도는 언제입니까?Các trận Bongo-dong và Cheongsanri, những chiến thắng tiêu biểu của quân độc lập, diễn ra vào năm nào?
  23. Q73

    우리나라가 일본의 식민 지배에서 해방된 날은 언제입니까?

    Nước ta được giải phóng khỏi ách đô hộ của Nhật Bản vào ngày nào?

    Đáp án

    1945년 8월 15일

    Ngày 15 tháng 8 năm 1945

    Giải thích

    Ngày 15 tháng 8 năm 1945, Nhật Bản đầu hàng, chấm dứt 35 năm cai trị thuộc địa. Ngày quốc lễ Gwangbokjeol kỷ niệm ngày này.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 광복을 맞은 날짜는 언제입니까?Ngày Gwangbok (giải phóng) là ngày nào?
  24. Q74

    1945년 8월 15일 일제 식민지배에서 벗어난 일을 무엇이라고 합니까?

    Việc thoát khỏi ách đô hộ của Nhật Bản ngày 15 tháng 8 năm 1945 được gọi là gì?

    Đáp án

    광복

    Gwangbok (Quang phục)

    Giải thích

    'Gwangbok' (Quang phục) nghĩa đen là 'lấy lại ánh sáng', chỉ việc giành lại chủ quyền đất nước đã mất. Hằng năm được kỷ niệm vào ngày 15 tháng 8, ngày Gwangbokjeol.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 나라의 빛을 되찾았다는 뜻으로 해방을 부르는 말은 무엇입니까?Từ chỉ sự giải phóng với nghĩa 'lấy lại ánh sáng của đất nước' là gì?
  25. Q75

    대한민국 헌법이 처음 공포된 날은 언제입니까?

    Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc được công bố lần đầu vào ngày nào?

    Đáp án

    1948년 7월 17일

    Ngày 17 tháng 7 năm 1948

    Giải thích

    Quốc hội lập hiến, được bầu qua tổng tuyển cử ngày 10 tháng 5 năm 1948, đã soạn Hiến pháp và công bố ngày 17 tháng 7. Ngày quốc lễ Jeheonjeol kỷ niệm ngày này.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 제헌헌법 공포일은 언제입니까?Ngày công bố Hiến pháp lập quốc (Jeheon) là ngày nào?
  26. Q76

    광복 직후 한반도를 남북으로 나누는 군사적 경계로 사용된 선은 무엇입니까?

    Đường nào được dùng làm ranh giới quân sự chia bán đảo Triều Tiên thành Nam và Bắc ngay sau giải phóng?

    Đáp án

    38선

    Vĩ tuyến 38

    Giải thích

    Ngay sau giải phóng năm 1945, Mỹ và Liên Xô chia đôi và chiếm đóng bán đảo Triều Tiên theo vĩ tuyến 38 độ Bắc. Sau Chiến tranh Triều Tiên, đường ranh giới đình chiến thay thế nó.

  27. Q77

    조선 말 자주독립의 의지를 상징해 세운 문은 무엇입니까?

    Cánh cổng được dựng vào cuối thời Joseon (Triều Tiên) để tượng trưng cho ý chí tự chủ độc lập là gì?

    Đáp án

    독립문

    Dongnimmun (Cổng Độc Lập)

    Giải thích

    Hội Độc Lập dựng cổng này năm 1897 trên nền Yeongeunmun, nơi từng đón sứ thần Trung Quốc. Nó thể hiện ý chí thoát khỏi sự can thiệp của nhà Thanh.

  28. Q78

    서재필 등이 창간한 우리나라 최초의 민간신문은 무엇입니까?

    Tờ báo tư nhân đầu tiên của Hàn Quốc do Seo Jae-pil và những người khác sáng lập là gì?

    Đáp án

    독립신문

    Dongnip Sinmun (Độc Lập Tân Văn)

    Giải thích

    Seo Jae-pil sáng lập tờ báo năm 1896. Báo in cả bản Hangeul và bản tiếng Anh để ai cũng đọc được.

  29. Q79

    일제강점기 일본군의 성폭력 피해자를 가리키는 역사적 명칭은 무엇입니까?

    Tên gọi lịch sử chỉ những nạn nhân bị quân đội Nhật xâm hại tình dục trong thời kỳ Nhật chiếm đóng là gì?

    Đáp án

    일본군 위안부 피해자

    Nạn nhân nô lệ tình dục của quân đội Nhật ("phụ nữ mua vui")

    Giải thích

    Chỉ những phụ nữ bị quân đội Nhật bắt đi và xâm hại tình dục trong thời kỳ Nhật chiếm đóng. Ngày 14 tháng 8 hằng năm là Ngày tưởng niệm các nạn nhân.

  30. Q80

    3·1운동 독립선언서에 서명한 대표자들을 무엇이라고 합니까?

    Những đại biểu ký vào Tuyên ngôn Độc lập của Phong trào 1 tháng 3 được gọi là gì?

    Đáp án

    민족대표 33인

    33 đại biểu dân tộc

    Giải thích

    Đó là 33 đại biểu của đạo Cheondo, Kitô giáo và Phật giáo đã ký Tuyên ngôn Độc lập ngày 1 tháng 3 năm 1919. Son Byeong-hui đứng đầu nhóm này.

대한민국의 발전24 câu hỏi

  1. Q81

    대한민국 정부가 수립된 날은 언제입니까?

    Chính phủ Đại Hàn Dân Quốc được thành lập vào ngày nào?

    Đáp án

    1948년 8월 15일

    Ngày 15 tháng 8 năm 1948

    Giải thích

    Quốc hội lập hiến được bầu ngày 10 tháng 5 năm 1948 đã soạn Hiến pháp, và chính phủ được tuyên bố thành lập ngày 15 tháng 8 năm đó, đúng dịp kỷ niệm 3 năm ngày Giải phóng.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국 정부 수립을 선포한 날짜는 언제입니까?Ngày tuyên bố thành lập chính phủ Đại Hàn Dân Quốc là ngày nào?
  2. Q82

    대한민국의 초대 대통령은 누구입니까?

    Tổng thống đầu tiên của Đại Hàn Dân Quốc là ai?

    Đáp án

    이승만

    Syngman Rhee (Lý Thừa Vãn)

    Giải thích

    Ông được Quốc hội lập hiến bầu năm 1948 và trở thành Tổng thống đầu tiên. Ông từ chức năm 1960 sau Cách mạng 19 tháng 4.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 1948년 대한민국 정부 수립 당시 첫 대통령은 누구입니까?Khi chính phủ Đại Hàn Dân Quốc được thành lập năm 1948, tổng thống đầu tiên là ai?
  3. Q83

    6·25전쟁이 시작된 날짜는 언제입니까?

    Chiến tranh 25 tháng 6 (Chiến tranh Triều Tiên) bắt đầu vào ngày nào?

    Đáp án

    1950년 6월 25일

    Ngày 25 tháng 6 năm 1950

    Giải thích

    Chiến tranh bắt đầu khi quân đội Bắc Triều Tiên vượt vĩ tuyến 38 tấn công miền Nam. Nó chỉ tạm dừng bằng Hiệp định đình chiến ngày 27 tháng 7 năm 1953 và chưa chính thức kết thúc.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 한국전쟁이 발발한 날은 언제입니까?Chiến tranh Triều Tiên nổ ra vào ngày nào?
  4. Q84

    한국전쟁 정전협정이 체결된 날짜는 언제입니까?

    Hiệp định đình chiến của Chiến tranh Triều Tiên được ký vào ngày nào?

    Đáp án

    1953년 7월 27일

    Ngày 27 tháng 7 năm 1953

    Giải thích

    Hiệp định được ký tại Panmunjom bởi Bộ Tư lệnh Liên Hợp Quốc, quân đội Bắc Triều Tiên và quân đội Trung Quốc. Đây là đình chiến chứ không phải hòa ước, nên về pháp lý chiến tranh vẫn chưa kết thúc.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 6·25전쟁의 정전협정일은 언제입니까?Ngày đình chiến của Chiến tranh 25 tháng 6 là ngày nào?
  5. Q85

    1960년 부정선거에 항의해 일어난 민주혁명은 무엇입니까?

    Cuộc cách mạng dân chủ nổ ra năm 1960 để phản đối bầu cử gian lận là gì?

    Đáp án

    4·19혁명

    Cách mạng 19 tháng 4

    Giải thích

    Học sinh, sinh viên và người dân đứng lên phản đối cuộc bầu cử gian lận ngày 15 tháng 3. Tổng thống Syngman Rhee từ chức và nền Cộng hòa thứ nhất chấm dứt.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 이승만 대통령 하야로 이어진 1960년 민주화 운동은 무엇입니까?Phong trào dân chủ năm 1960 dẫn đến việc Tổng thống Syngman Rhee từ chức là gì?
  6. Q86

    1980년 광주에서 일어난 민주화운동은 무엇입니까?

    Phong trào dân chủ hóa diễn ra tại Gwangju năm 1980 là gì?

    Đáp án

    5·18민주화운동

    Phong trào dân chủ 18 tháng 5 (Phong trào Gwangju)

    Giải thích

    Người dân Gwangju đứng lên chống lại việc chính quyền quân sự mới mở rộng thiết quân luật, và nhiều người đã thiệt mạng khi quân đội đàn áp bằng vũ lực. Hồ sơ về sự kiện này là Di sản Tư liệu Thế giới của UNESCO.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 5월 18일을 중심으로 광주에서 전개된 민주화 운동은 무엇입니까?Phong trào dân chủ diễn ra tại Gwangju xoay quanh ngày 18 tháng 5 là gì?
  7. Q87

    1987년 대통령 직선제 개헌을 이끌어낸 민주화 운동은 무엇입니까?

    Phong trào dân chủ hóa năm 1987 đưa đến việc sửa đổi hiến pháp để bầu cử tổng thống trực tiếp là gì?

    Đáp án

    6월 민주항쟁

    Cuộc đấu tranh dân chủ tháng 6

    Giải thích

    Cái chết của Park Jong-chul và Lee Han-yeol châm ngòi cho biểu tình trên cả nước, và Tuyên bố 29 tháng 6 chấp nhận bầu cử tổng thống trực tiếp. Hiến pháp hiện hành được lập ra trong năm đó.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 1987년 6월 전국적으로 일어난 민주화 운동은 무엇입니까?Phong trào dân chủ hóa nổ ra trên toàn quốc vào tháng 6 năm 1987 là gì?
  8. Q88

    서울올림픽이 열린 해는 언제입니까?

    Thế vận hội Seoul được tổ chức vào năm nào?

    Đáp án

    1988년

    Năm 1988

    Giải thích

    Đó là Thế vận hội Mùa hè lần thứ 24, với linh vật là chú hổ Hodori. Đây là kỳ Thế vận hội Mùa hè thứ hai tổ chức tại châu Á, sau Tokyo 1964.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국이 하계올림픽을 처음 개최한 연도는 언제입니까?Hàn Quốc lần đầu đăng cai Thế vận hội Mùa hè vào năm nào?
  9. Q89

    한국과 일본이 FIFA 월드컵을 공동 개최한 해는 언제입니까?

    Hàn Quốc và Nhật Bản đồng đăng cai FIFA World Cup vào năm nào?

    Đáp án

    2002년

    Năm 2002

    Giải thích

    Đây là kỳ World Cup đầu tiên do hai nước đồng đăng cai, và cũng là World Cup đầu tiên tổ chức tại châu Á.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 대한민국 축구대표팀이 월드컵 4강에 오른 연도는 언제입니까?Đội tuyển bóng đá Hàn Quốc vào bán kết World Cup vào năm nào?
  10. Q90

    대한민국이 북한과 함께 유엔에 가입한 해는 언제입니까?

    Đại Hàn Dân Quốc gia nhập Liên Hợp Quốc cùng với Bắc Triều Tiên vào năm nào?

    Đáp án

    1991년

    Năm 1991

    Giải thích

    Ngày 17 tháng 9 năm 1991, tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 46, Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên cùng trở thành thành viên. Đó là 46 năm sau ngày Giải phóng.

    Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
    • 남북한이 유엔에 동시 가입한 연도는 언제입니까?Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên cùng lúc gia nhập Liên Hợp Quốc vào năm nào?
  11. Q91

    2000년 한국인 최초로 노벨평화상을 받은 인물은 누구입니까?

    Người Hàn Quốc đầu tiên nhận giải Nobel Hòa bình năm 2000 là ai?

    Đáp án

    김대중

    Kim Dae-jung (Kim Đại Trung)

    Giải thích

    Là Tổng thống thứ 15, ông tổ chức hội nghị thượng đỉnh liên Triều đầu tiên vào tháng 6 năm 2000. Ông nhận giải Nobel Hòa bình năm đó nhờ nỗ lực vì hòa giải liên Triều, dân chủ và nhân quyền.

  12. Q92

    한국인 최초로 유엔 사무총장을 지낸 인물은 누구입니까?

    Người Hàn Quốc đầu tiên giữ chức Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc là ai?

    Đáp án

    반기문

    Ban Ki-moon (Phan Cơ Văn)

    Giải thích

    Sau khi làm Bộ trưởng Ngoại giao và Thương mại, ông giữ chức Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc từ năm 2007 đến năm 2016. Ông là người Hàn Quốc đầu tiên đảm nhiệm vị trí này.

  13. Q93

    반기문은 제몇 대 유엔 사무총장이었습니까?

    Ban Ki-moon là Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc đời thứ mấy?

    Đáp án

    제8대

    Đời thứ 8

    Giải thích

    Ông nhậm chức Tổng Thư ký thứ 8 vào tháng 1 năm 2007, kế nhiệm Kofi Annan, và tái nhiệm đến năm 2016.

  14. Q94

    2024년 한국인 최초로 노벨문학상을 받은 작가는 누구입니까?

    Nhà văn nào là người Hàn Quốc đầu tiên nhận giải Nobel Văn học năm 2024?

    Đáp án

    한강

    Han Kang (Hàn Giang)

    Giải thích

    Là tiểu thuyết gia của 'Người ăn chay' và 'Bản chất của người', bà trở thành người Hàn Quốc đầu tiên và cũng là phụ nữ châu Á đầu tiên nhận giải Nobel Văn học năm 2024.

Đọc xong rồi, giờ hãy trả lời thành tiếng

Trong phòng thi, bạn nghe câu hỏi chứ không đọc. Trong ứng dụng, giọng giám khảo đặt câu hỏi và bạn biết kết quả ngay khi trả lời. Ứng dụng miễn phí — có quảng cáo xen giữa các bài học.