
Câu hỏi phỏng vấn
Biểu tượng quốc gia
47 câu hỏi · 33 đáp án
47 câu hỏi có thể gặp về Biểu tượng quốc gia, xếp theo chủ đề nhỏ. Các câu hỏi cùng một đáp án được gom lại, còn 33 đáp án cần nhớ.
Đây là câu hỏi luyện tập do Susu Korean biên soạn lại dựa trên Hướng dẫn phỏng vấn nhập tịch của Bộ Tư pháp và các tài liệu công khai, không phải đề thi thật được chép lại.
Từ khoá Những từ được tô sáng là từ khóa.
국호와 국명7 câu hỏi
Q1
우리나라의 공식 국호는 무엇입니까?
Quốc hiệu chính thức của nước ta là gì?
Đáp án
대한민국
Là Đại Hàn Dân Quốc.
Giải thích
Tên chính thức là Đại Hàn Dân Quốc (Daehan Minguk). 'Hanguk' là cách gọi tắt hằng ngày.
Câu hỏi khác có cùng đáp án (4)
- 한국의 정식 나라 이름은 무엇입니까?Tên nước chính thức của Hàn Quốc là gì?
- 우리나라의 국명은 무엇입니까?Quốc danh của nước ta là gì?
- 우리나라의 공식 국호는 무엇입니까?Quốc hiệu chính thức của nước ta là gì?
- 한국의 정식 나라 이름은 무엇입니까?Tên nước chính thức của Hàn Quốc là gì?
Q2
대한민국의 공식 영문 국호는 무엇입니까?
Quốc hiệu tiếng Anh chính thức của Hàn Quốc là gì?
Đáp án
Republic of Korea
Republic of Korea
Giải thích
Trong văn bản tiếng Anh và tại Liên Hợp Quốc, nước này ghi là 'Republic of Korea' (ROK).
Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
- 한국을 영어로 공식 표기하면 무엇입니까?Hàn Quốc được ghi chính thức bằng tiếng Anh như thế nào?
태극기19 câu hỏi
Q3
대한민국의 국기는 무엇입니까?
Quốc kỳ của Đại Hàn Dân Quốc là gì?
Đáp án
태극기
Là cờ Thái Cực (Taegeukgi).
Giải thích
Quốc kỳ gọi là Taegeukgi, đặt theo vòng tròn Thái Cực đỏ - xanh ở giữa cờ.
Câu hỏi khác có cùng đáp án (2)
- 대한민국의 국기는 무엇입니까?Quốc kỳ của Đại Hàn Dân Quốc là gì?
- 우리나라 국기의 이름은 무엇입니까?Quốc kỳ của nước ta tên là gì?
Q4
태극기는 무엇으로 이루어져 있습니까?
Cờ Thái Cực gồm những gì?
Đáp án
흰 바탕, 태극 문양, 4 괘
Nền trắng, hình Thái Cực và bốn quẻ.
Giải thích
Ba phần: nền trắng, vòng Thái Cực ở giữa, và bốn quẻ ở bốn góc.
Q5
태극기의 흰색은 무엇을 의미합니까?
Màu trắng trong cờ Thái Cực có ý nghĩa gì?
Đáp án
깨끗함과 평화
Nghĩa là sự trong sạch và hoà bình.
Giải thích
Màu trắng từ lâu tượng trưng cho sự thanh khiết và hoà bình; người Hàn từng được gọi là 'dân tộc áo trắng'.
Q6
태극기의 네 모서리에 있는 4괘를 무엇이라고 합니까?
Bốn quẻ ở bốn góc cờ Thái Cực gọi là gì?
Đáp án
건곤감리
Gọi là Càn, Khôn, Khảm, Ly.
Giải thích
Bốn ký hiệu ở góc cờ mỗi cái có một tên: Càn, Khôn, Khảm, Ly.
Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
- 태극기 네 모서리에 있는 괘의 이름은 무엇입니까?Bốn quẻ ở bốn góc cờ Thái Cực tên là gì?
Q7
건곤감리는 각각 무엇을 상징합니까?
Càn, Khôn, Khảm, Ly mỗi quẻ tượng trưng cho gì?
Đáp án
건은 하늘, 곤은 땅, 감은 물, 리는 불
Càn là trời, Khôn là đất, Khảm là nước, Ly là lửa.
Giải thích
Bốn quẻ tượng trưng cho trời, đất, nước và lửa — những yếu tố tạo nên thiên nhiên.
Q8
국기에 대한 맹세를 말해 보세요.
Hãy đọc Lời tuyên thệ trước Quốc kỳ.
Đáp án
나는 자랑스러운 태극기 앞에 자유롭고 정의로운 대한민국의 무궁한 영광을 위하여 충성을 다할 것을 굳게 다짐합니다
Trước lá cờ Thái Cực đáng tự hào, tôi xin thề trung thành vì vinh quang vĩnh cửu của Đại Hàn Dân Quốc tự do và chính nghĩa.
Giải thích
Lời tuyên thệ này được đọc khi hướng về quốc kỳ trong các nghi lễ quốc gia. Nên học thuộc lòng.
Q9
태극기를 만든 사람은 누구입니까?
Ai là người làm ra cờ Thái Cực?
Đáp án
박영효
Park Yeong-hyo
Giải thích
Park Yeong-hyo lần đầu dùng cờ Thái Cực năm 1882 khi đi sứ sang Nhật Bản.
Q10
현충일에는 태극기를 어떻게 게양합니까?
Vào Ngày Tưởng niệm, cờ được treo như thế nào?
Đáp án
조기
Treo cờ rủ.
Giải thích
Vào ngày để tang, cờ được hạ xuống từ đỉnh cột một khoảng bằng chiều rộng lá cờ.
Q11
태극기의 바탕색은 무슨 색입니까?
Nền của cờ Thái Cực màu gì?
Đáp án
흰색
Màu trắng
Giải thích
Màu trắng tượng trưng cho sự trong sạch và hòa bình, màu áo thường ngày của người Hàn xưa.
Q12
태극기 가운데의 둥근 문양을 무엇이라고 합니까?
Hình tròn ở giữa cờ Thái Cực gọi là gì?
Đáp án
태극 문양
Hình Thái Cực
Giải thích
Thái Cực biểu thị hai lực chuyển động cùng nhau — âm và dương.
Q13
태극 문양의 위쪽 색은 무엇입니까?
Nửa trên của hình Thái Cực màu gì?
Đáp án
빨간색
Màu đỏ
Giải thích
Nửa trên màu đỏ là dương — ánh sáng và lực tích cực.
Q14
태극 문양의 아래쪽 색은 무엇입니까?
Nửa dưới của hình Thái Cực màu gì?
Đáp án
파란색
Màu xanh
Giải thích
Nửa dưới màu xanh là âm — lực tĩnh lặng và tiếp nhận.
Q15
태극기의 건괘는 무엇을 상징합니까?
Quẻ Càn trên quốc kỳ tượng trưng cho gì?
Đáp án
하늘
Trời
Giải thích
Càn gồm ba vạch liền, đầy đặn nhất, nằm ở góc trên bên trái.
Q16
태극기의 곤괘는 무엇을 상징합니까?
Quẻ Khôn trên quốc kỳ tượng trưng cho gì?
Đáp án
땅
Đất
Giải thích
Khôn gồm ba vạch đứt, trống nhất, nằm đối diện quẻ Càn.
Q17
태극기의 감괘는 무엇을 상징합니까?
Quẻ Khảm trên quốc kỳ tượng trưng cho gì?
Đáp án
물
Nước
Giải thích
Khảm có một vạch liền ở giữa, kẹp giữa hai vạch đứt.
Q18
태극기의 리괘는 무엇을 상징합니까?
Quẻ Ly trên quốc kỳ tượng trưng cho gì?
Đáp án
불
Lửa
Giải thích
Ly ngược với Khảm — một vạch đứt ở giữa hai vạch liền.
애국가9 câu hỏi
Q19
대한민국의 국가는 무엇입니까?
Quốc ca của Đại Hàn Dân Quốc là gì?
Đáp án
애국가
Là Aegukga.
Giải thích
Quốc ca tên là Aegukga, nghĩa là 'bài ca yêu nước'.
Câu hỏi khác có cùng đáp án (3)
- 국경일이나 국가 행사에서 국민의례를 할 때 부르는 노래는 무엇입니까?Bài hát nào được hát khi làm lễ chào cờ trong ngày quốc lễ hoặc sự kiện quốc gia?
- 대한민국의 국가는 무엇입니까?Quốc ca của Đại Hàn Dân Quốc là gì?
- 우리나라 국가(노래)의 이름은 무엇입니까?Quốc ca của nước ta tên là gì?
Q20
애국가를 작곡한 사람은 누구입니까?
Ai là người soạn nhạc Aegukga?
Đáp án
안익태
Là Ahn Eak-tai.
Giải thích
Ahn Eak-tai soạn giai điệu năm 1935. Phần lời có trước và không rõ tác giả.
Câu hỏi khác có cùng đáp án (1)
- 애국가를 작곡한 사람은 누구입니까?Ai là người soạn nhạc quốc ca?
Q21
애국가는 모두 몇 절로 되어 있습니까?
Quốc ca có tất cả mấy đoạn?
Đáp án
4절
Bốn đoạn
Giải thích
Trong phỏng vấn nhập tịch chỉ hát đoạn thứ nhất.
Q22
애국가 1절의 첫 구절은 무엇입니까?
Câu mở đầu đoạn một của quốc ca là gì?
Đáp án
동해물과 백두산이
Donghaemulgwa Baekdusani
Giải thích
Nghĩa là 'cho đến khi Biển Đông cạn và núi Baekdu mòn đi'.
Q23
애국가 후렴의 첫 구절은 무엇입니까?
Câu mở đầu điệp khúc của quốc ca là gì?
Đáp án
무궁화 삼천리 화려강산
Mugunghwa samcheolli hwaryeogangsan
Giải thích
Điệp khúc lặp lại sau mỗi đoạn, học một lần là dùng được cả bài.
무궁화6 câu hỏi
Q24
대한민국의 국화는 무엇입니까?
Quốc hoa của Đại Hàn Dân Quốc là gì?
Đáp án
무궁화
Là hoa Mugunghwa.
Giải thích
Mugunghwa (hoa dâm bụt) nở suốt mùa hè, hết bông này đến bông khác.
Câu hỏi khác có cùng đáp án (2)
- 대한민국의 국화는 무엇입니까?Quốc hoa của Đại Hàn Dân Quốc là gì?
- 우리나라를 상징하는 꽃은 무엇입니까?Loài hoa nào tượng trưng cho đất nước ta?
Q25
무궁화는 무엇을 상징합니까?
Hoa Mugunghwa tượng trưng cho gì?
Đáp án
끈기와 희망
Tượng trưng cho sự bền bỉ và hy vọng.
Giải thích
Vì nở mãi không bỏ cuộc nên hoa tượng trưng cho sự bền bỉ và hy vọng.
Q26
무궁화가 한국을 대표하는 꽃으로 여겨지는 이유는 무엇입니까?
Vì sao hoa Mugunghwa được coi là loài hoa đại diện cho Hàn Quốc?
Đáp án
오랫동안 계속 피고 지는 꽃이기 때문
Vì đó là loài hoa nở rồi tàn liên tục trong thời gian dài.
Giải thích
Từ tháng 7 đến tháng 10, một cây nở hàng nghìn bông nối tiếp nhau — chính sức bền đó là lý do.
Q27
무궁화라는 이름에는 어떤 뜻이 담겨 있습니까?
Cái tên Mugunghwa mang ý nghĩa gì?
Đáp án
영원히 피고 또 피어남
Nở mãi không dứt
Giải thích
Viết là 無窮花 — "loài hoa không có tận cùng". Hoa nở từ tháng 7 đến tháng 10, bông này rụng thì bông khác nở.
대한민국의 상징3 câu hỏi
Q28
대한민국을 상징하는 것은 무엇입니까?
Những thứ tượng trưng cho Đại Hàn Dân Quốc là gì?
Đáp án
한글, 태권도, 한복, 김치 등
Là Hangeul, Taekwondo, Hanbok, Kimchi, v.v.
Giải thích
Chữ viết, võ thuật, trang phục và món ăn mà thế giới biết đến Hàn Quốc qua đó.
Q29
대한민국 정부의 중요한 문서에 사용하는 국가 도장은 무엇입니까?
Con dấu quốc gia dùng cho văn kiện quan trọng của chính phủ là gì?
Đáp án
국새
Quốc tỷ (Guksae)
Giải thích
Guksae được đóng lên các văn kiện như công bố hiến pháp và ủy nhiệm thư đại sứ.
Q30
대한민국을 공식적으로 나타내는 문장을 무엇이라고 합니까?
Huy hiệu đại diện chính thức cho Hàn Quốc gọi là gì?
Đáp án
나라문장
Quốc huy (Nara-munjang)
Giải thích
'Munjang' ở đây nghĩa là huy hiệu, không phải câu văn — hình Thái Cực trong năm cánh hoa Mugunghwa.
국민의례와 애국심3 câu hỏi
Q31
국기에 대한 경례와 애국가 제창 등을 포함한 의식을 무엇이라고 합니까?
Nghi thức gồm chào cờ và hát quốc ca gọi là gì?
Đáp án
국민의례
Gungminuirye (nghi lễ quốc dân)
Giải thích
Được thực hiện đầu các sự kiện chính thức theo thứ tự: chào cờ, tuyên thệ, quốc ca, mặc niệm.
Q32
나라를 사랑하고 국가에 충성하는 마음을 무엇이라고 합니까?
Tấm lòng yêu nước và trung thành với đất nước gọi là gì?
Đáp án
애국심
Aegukshim (lòng yêu nước)
Giải thích
'Aeguk' chính là từ mở đầu tên quốc ca Aegukga.
Q33
국기에 대한 맹세의 첫 구절은 무엇입니까?
Câu mở đầu Lời thề trước Quốc kỳ là gì?
Đáp án
나는 자랑스러운 태극기 앞에
Naneun jarangseureoun taegeukgi ape
Giải thích
Nghĩa là 'Trước lá cờ Thái Cực đáng tự hào' — đọc khi đứng hướng về quốc kỳ.
Đọc xong rồi, giờ hãy trả lời thành tiếng
Trong phòng thi, bạn nghe câu hỏi chứ không đọc. Trong ứng dụng, giọng giám khảo đặt câu hỏi và bạn biết kết quả ngay khi trả lời. Ứng dụng miễn phí — có quảng cáo xen giữa các bài học.